Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
›
huoltoasema
B1
huoltoasema
trạm xăng, trạm dịch vụ
📦 Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Lưu từ
Yêu thích
📦
huoltoasema
trạm xăng, trạm dịch vụ
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Pysähdyimme huoltoasemalla tankkaamaan autoa.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ xăng cho xe.
Từ trước
lataus
Từ tiếp
yllätys
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm