Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
›
tavara
B1
tavara
đồ vật, hàng hóa, món đồ
📦 Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Lưu từ
Yêu thích
📦
tavara
đồ vật, hàng hóa, món đồ
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Laitan kaikki tavarat laukkuun ennen matkaa.
Tôi cho tất cả đồ đạc vào túi trước khi đi.
Từ trước
ainakin
Từ tiếp
hakata
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm