Bỏ qua đến nội dung
B1

tavara

đồ vật, hàng hóa, món đồ
📦
tavara đồ vật, hàng hóa, món đồ
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Laitan kaikki tavarat laukkuun ennen matkaa.
Tôi cho tất cả đồ đạc vào túi trước khi đi.