Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
›
yllätys
B1
yllätys
sự bất ngờ, điều bất ngờ
📦 Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Lưu từ
Yêu thích
📦
yllätys
sự bất ngờ, điều bất ngờ
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Synttärijuhlat olivat minulle iso yllätys.
Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ lớn đối với tôi.
Từ trước
huoltoasema
Từ tiếp
vara-avain
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm