Bỏ qua đến nội dung
B1

riippumatto

võng (treo)
📦
riippumatto võng (treo)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.