Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Chỉ đường & Vị trí

Chỉ đường & Vị trí

Bộ từ vựng chỉ đường & vị trí thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

67 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 67 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aikana
trong lúc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikana — trong lúc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aikana →
📦
ajaa
lái xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajaa — lái xe
💬 Ví dụ câu
Ajan autolla töihin.
Tôi lái xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Hän ajaa liian nopeasti. — Anh ấy lái quá nhanh. • Älä aja humalassa! — Đừng lái xe khi say!
Xem trang chi tiết ajaa →
📦
ajokortti
bằng lái xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Minulla on ajokortti.
Tôi có bằng lái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Näytä ajokortti. — Cho xem bằng lái. • Haen ajokorttia. — Tôi đang thi bằng lái.
Xem trang chi tiết ajokortti →
📦
alikulku
hầm chui
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alikulku — hầm chui
💬 Ví dụ câu
Mene alikulun kautta.
Đi qua hầm chui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Alikulku on turvallinen. — Hầm chui an toàn.
Xem trang chi tiết alikulku →
📦
asti
cho đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asti — cho đến
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết asti →
E
📦
edessä
phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edessä — phía trước
💬 Ví dụ câu
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Menen talon eteen. — Tôi ra trước nhà. • Tulen talon edestä. — Tôi đến từ trước nhà.
Xem trang chi tiết edessä →
📦
edestä
từ phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edestä — từ phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết edestä →
📦
ennen
trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen — trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen →
📦
eteen
ra phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eteen — ra phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eteen →
📦
etelä
phía nam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etelä — phía nam
💬 Ví dụ câu
Helsinki on etelässä.
Helsinki ở phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Muutan etelään. — Tôi chuyển về phía nam.
Xem trang chi tiết etelä →
📦
etelään
về phía nam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etelään — về phía nam
💬 Ví dụ câu
Muutan etelään.
Tôi chuyển về phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết etelään →
H
📦
hidaste
gờ giảm tốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hidaste — gờ giảm tốc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hidaste →
I
📦
itä
phía đông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
itä — phía đông
💬 Ví dụ câu
Joensuu on idässä.
Joensuu ở phía đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aurinko nousee idästä. — Mặt trời mọc từ phía đông.
Xem trang chi tiết itä →
📦
itään
về phía đông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
itään — về phía đông
💬 Ví dụ câu
Aja itään.
Lái về phía đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết itään →
J
📦
jalkakäytävä
vỉa hè
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jalkakäytävä — vỉa hè
💬 Ví dụ câu
Kävele jalkakäytävällä.
Đi bộ trên vỉa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Älä pyöräile jalkakäytävällä. — Đừng đạp xe trên vỉa hè.
Xem trang chi tiết jalkakäytävä →
📦
jälkeen
sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jälkeen — sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jälkeen →
K
📦
käänny oikealle
rẽ phải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käänny oikealle — rẽ phải
💬 Ví dụ câu
Käänny oikealle seuraavasta risteyksestä.
Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Käänny oikealle kirkon jälkeen. — Rẽ phải sau nhà thờ.
Xem trang chi tiết käänny oikealle →
📦
käänny vasemmalle
rẽ trái
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käänny vasemmalle — rẽ trái
💬 Ví dụ câu
Käänny vasemmalle risteyksessä.
Rẽ trái ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông.
Xem trang chi tiết käänny vasemmalle →
📦
kääntyä
rẽ / quẹo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kääntyä — rẽ / quẹo
💬 Ví dụ câu
Haluan kääntyä.
Tôi muốn quay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Käännyin väärään suuntaan. — Tôi rẽ nhầm hướng.
Xem trang chi tiết kääntyä →
📦
kaista
làn đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaista — làn đường
💬 Ví dụ câu
Vaihda kaistaa.
Đổi làn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Pysy omalla kaistalla. — Giữ làn của mình.
Xem trang chi tiết kaista →
📦
kanssa
cùng với
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kanssa — cùng với
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kanssa →
📦
katu
phố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen katua. — Tôi cần phố. • katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp. • Se on katussa. — Nó ở trong phố.
Xem trang chi tiết katu →
📦
katuvalo
đèn đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katuvalo — đèn đường
💬 Ví dụ câu
Katuvalot syttyvät illalla.
Đèn đường bật vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Katuvalo ei toimi. — Đèn đường không hoạt động.
Xem trang chi tiết katuvalo →
📦
keskellä
ở giữa / trung tâm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keskellä — ở giữa / trung tâm
💬 Ví dụ câu
Tori on keskellä kaupunkia.
Chợ ở giữa thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Menen keskelle huonetta. — Tôi đi vào giữa phòng.
Xem trang chi tiết keskellä →
📦
kiertotie
đường vòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiertotie — đường vòng
💬 Ví dụ câu
Käytä kiertotietä.
Dùng đường vòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Kiertotie on pidempi. — Đường vòng dài hơn.
Xem trang chi tiết kiertotie →
📦
kohti
về phía / hướng tới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kohti — về phía / hướng tới
💬 Ví dụ câu
Aja kohti keskustaa.
Lái về phía trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Kävelen koulua kohti. — Tôi đi bộ về phía trường.
Xem trang chi tiết kohti →
📦
kolmihaaratie
ngã ba
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmihaaratie — ngã ba
💬 Ví dụ câu
Käänny kolmihaaratiessä vasemmalle.
Rẽ trái ở ngã ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Xem trang chi tiết kolmihaaratie →
L
📦
lähellä
gần
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Tämä on lähellä. — Đây là gần. • lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
Xem trang chi tiết lähellä →
📦
lähelle
/ˈlæhelːe/
đến gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähelle — đến gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết lähelle →
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
📦
länsi
phía tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
länsi — phía tây
💬 Ví dụ câu
Turku on lännessä.
Turku ở phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aurinko laskee länteen. — Mặt trời lặn về phía tây.
Xem trang chi tiết länsi →
📦
länteen
về phía tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
länteen — về phía tây
💬 Ví dụ câu
Aja länteen.
Lái về phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết länteen →
📦
liikennemerkki
biển báo giao thông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikennemerkki — biển báo giao thông
💬 Ví dụ câu
Katso liikennemerkkiä!
Nhìn biển báo!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Liikennemerkin mukaan nopeusrajoitus on 40. — Theo biển báo, giới hạn tốc độ là 40.
Xem trang chi tiết liikennemerkki →
📦
liikennevalot
đèn giao thông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikennevalot — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Odota liikennevaloissa.
Đợi ở đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông. • Liikennevalot ovat rikki. — Đèn giao thông bị hỏng.
Xem trang chi tiết liikennevalot →
📦
liikenneympyrä
vòng xuyến / bùng binh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikenneympyrä — vòng xuyến / bùng binh
💬 Ví dụ câu
Aja liikenneympyrästä toinen ulos.
Đi vòng xuyến ra lối thứ hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Liikenneympyrässä väistä vasemmalta tulevaa. — Trong vòng xuyến nhường xe từ bên trái.
Xem trang chi tiết liikenneympyrä →
📦
luona
ở chỗ (ai)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luona — ở chỗ (ai)
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luona →
M
📦
moottoritie
đường cao tốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc. • moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp. • Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
Xem trang chi tiết moottoritie →
N
📦
nopeusrajoitus
giới hạn tốc độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
Xem trang chi tiết nopeusrajoitus →
O
📦
ohi
đi ngang qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohi — đi ngang qua
💬 Ví dụ câu
Aja kirkon ohi.
Đi ngang qua nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Bussi ajoi pysäkin ohi. — Xe buýt đi qua trạm.
Xem trang chi tiết ohi →
📦
ohittaa
vượt (xe)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohittaa — vượt (xe)
💬 Ví dụ câu
Älä ohita tässä!
Đừng vượt ở đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Ohittaminen kielletty. — Cấm vượt.
Xem trang chi tiết ohittaa →
P
📦
peruuttaa
lùi xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
Xem trang chi tiết peruuttaa →
📦
pitkin
dọc theo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitkin — dọc theo
💬 Ví dụ câu
Kävele pitkin katua.
Đi bộ dọc theo phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aja pitkin moottoritietä. — Lái dọc theo đường cao tốc.
Xem trang chi tiết pitkin →
📦
pohjoinen
phía bắc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pohjoinen — phía bắc
💬 Ví dụ câu
Oulu on pohjoisessa.
Oulu ở phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Tuuli tulee pohjoisesta. — Gió từ phía bắc.
Xem trang chi tiết pohjoinen →
📦
pohjoiseen
về phía bắc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pohjoiseen — về phía bắc
💬 Ví dụ câu
Aja pohjoiseen.
Lái về phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết pohjoiseen →
📦
pyörätie
đường xe đạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyörätie — đường xe đạp
💬 Ví dụ câu
Pyöräile pyörätiellä.
Đạp xe trên đường xe đạp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Pyörätie alkaa tästä. — Đường xe đạp bắt đầu từ đây.
Xem trang chi tiết pyörätie →
📦
pysähtyä
dừng lại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
Xem trang chi tiết pysähtyä →
📦
pysäköidä
đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pysäköidä — đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Missä voin pysäköidä?
Đỗ xe ở đâu được?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Pysäköin auton parkkipaikalle. — Tôi đỗ xe ở bãi đỗ.
Xem trang chi tiết pysäköidä →
📦
pysäköintikielto
cấm đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pysäköintikielto — cấm đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pysäköintikielto →
R
📦
risteys
ngã tư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
risteys — ngã tư
💬 Ví dụ câu
Käänny risteyksessä oikealle.
Rẽ phải ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Seuraava risteys on 100 metrin päässä. — Ngã tư tiếp theo cách 100 mét.
Xem trang chi tiết risteys →
S
📦
silta
cầu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
silta — cầu
💬 Ví dụ câu
Mene sillan yli.
Đi qua cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Silta on pitkä. — Cầu dài. • Näen sillan ikkunasta. — Tôi thấy cầu từ cửa sổ.
Xem trang chi tiết silta →
📦
stop-merkki
biển dừng lại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
stop-merkki — biển dừng lại
💬 Ví dụ câu
Pysähdy stop-merkin kohdalla.
Dừng ở biển stop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết stop-merkki →
📦
suojatie
vạch sang đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suojatie — vạch sang đường
💬 Ví dụ câu
Kävele suojatietä pitkin.
Đi qua vạch kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • suojatie on hyvää. — vạch sang đường ngon. • suojatien maku on hyvä. — Vị của vạch sang đường ngon. • suojatiellä on hyvä maku. — vạch sang đường có vị ngon.
Xem trang chi tiết suojatie →
📦
suoraan eteenpäin
đi thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suoraan eteenpäin — đi thẳng
💬 Ví dụ câu
Mene suoraan eteenpäin.
Đi thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aja suoraan eteenpäin noin 200 metriä. — Lái thẳng khoảng 200 mét. • Jatka suoraan eteenpäin liikennevaloihin asti. — Đi thẳng đến đèn giao thông.
Xem trang chi tiết suoraan eteenpäin →
T
📦
taakse
ra phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taakse — ra phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết taakse →
📦
takaa
từ phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takaa — từ phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết takaa →
📦
takana
phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takana — phía sau
💬 Ví dụ câu
Puisto on talon takana.
Công viên ở sau nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Menen talon taakse. — Tôi ra sau nhà.
Xem trang chi tiết takana →
📦
tie
đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường. • tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp. • Se on tiessä. — Nó ở trong đường.
Xem trang chi tiết tie →
U
📦
U-käännös
quay đầu xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
U-käännös — quay đầu xe
💬 Ví dụ câu
Tee U-käännös.
Quay đầu xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • U-käännös on kielletty. — Cấm quay đầu xe.
Xem trang chi tiết U-käännös →
V
📦
välissä
ở giữa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
välissä — ở giữa
💬 Ví dụ câu
Koulu on kaupan ja pankin välissä.
Trường ở giữa cửa hàng và ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Xem trang chi tiết välissä →
📦
vastapäätä
đối diện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vastapäätä — đối diện
💬 Ví dụ câu
Apteekki on pankin vastapäätä.
Nhà thuốc đối diện ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Istun sinua vastapäätä. — Tôi ngồi đối diện bạn.
Xem trang chi tiết vastapäätä →
📦
viereen
đến bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viereen — đến bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Istu minun viereeni.
Ngồi bên cạnh tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết viereen →
📦
vieressä
bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
Xem trang chi tiết vieressä →
📦
vierestä
từ bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vierestä — từ bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vierestä →
Y
📦
yli
qua / vượt qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yli — qua / vượt qua
💬 Ví dụ câu
Kello on viisi yli neljä.
4 giờ 5 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ Ví dụ khác: • Tämä on yli. — Đây là hơn. • yli on tärkeä. — hơn quan trọng.
Xem trang chi tiết yli →
📦
ylikulku
cầu vượt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylikulku — cầu vượt
💬 Ví dụ câu
Käytä ylikulkua.
Dùng cầu vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết ylikulku →
📦
ylittää
băng qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylittää — băng qua
💬 Ví dụ câu
Ylitä katu suojatiellä.
Băng qua đường ở vạch sang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Älä ylitä punaisen aikana! — Đừng băng qua khi đèn đỏ!
Xem trang chi tiết ylittää →
📦
ympärillä
xung quanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ympärillä — xung quanh
💬 Ví dụ câu
Puita on talon ympärillä.
Cây xung quanh nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Lapset juoksevat ympärillä. — Bọn trẻ chạy xung quanh.
Xem trang chi tiết ympärillä →