Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Vị trí (Missä?)
Mục con Vị trí (Missä?) thuộc chủ đề Chỉ đường & Vị trí — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
📖 Từ gốc
edessä — phía trước
💬 Ví dụ câu
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon eteen. — Tôi ra trước nhà.
• Tulen talon edestä. — Tôi đến từ trước nhà.
K
📦
📖 Từ gốc
keskellä — ở giữa / trung tâm
💬 Ví dụ câu
Tori on keskellä kaupunkia.
Chợ ở giữa thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen keskelle huonetta. — Tôi đi vào giữa phòng.
L
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on lähellä. — Đây là gần.
• lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
takana — phía sau
💬 Ví dụ câu
Puisto on talon takana.
Công viên ở sau nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon taakse. — Tôi ra sau nhà.
V
📦
📖 Từ gốc
välissä — ở giữa
💬 Ví dụ câu
Koulu on kaupan ja pankin välissä.
Trường ở giữa cửa hàng và ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
📦
📖 Từ gốc
vastapäätä — đối diện
💬 Ví dụ câu
Apteekki on pankin vastapäätä.
Nhà thuốc đối diện ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istun sinua vastapäätä. — Tôi ngồi đối diện bạn.
📦
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
Y
📦
📖 Từ gốc
ympärillä — xung quanh
💬 Ví dụ câu
Puita on talon ympärillä.
Cây xung quanh nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Lapset juoksevat ympärillä. — Bọn trẻ chạy xung quanh.