Bỏ qua đến nội dung
A1

vieressä

bên cạnh
🏙️
vieressä bên cạnh
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
02
🇫🇮 Lamppu on sängyn vieressä.
Cái đèn ở bên cạnh giường.
03
🇫🇮 Istun ystäväni vieressä.
Tôi ngồi bên cạnh bạn của tôi.
04
🇫🇮 Apteekki on koulun vieressä.
Hiệu thuốc ở bên cạnh trường học.