Bỏ qua đến nội dung
A1

edessä

phía trước
🏙️
edessä phía trước
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
02
🇫🇮 Auto on talon edessä.
Chiếc xe ở phía trước ngôi nhà.
03
🇫🇮 Odotan sinua koulun edessä.
Tôi đợi bạn ở trước trường học.
04
🇫🇮 Kaupan edessä on pyörä.
Phía trước cửa hàng có một chiếc xe đạp.