Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Thành phố & Địa điểm
›
suoraan eteenpäin
suoraan eteenpäin
đi thẳng
🏙️ Thành phố & Địa điểm
Lưu từ
Yêu thích
🏙️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Mene suoraan eteenpäin.
Đi thẳng.
Từ trước
pysäköidä
Từ tiếp
käänny vasemmalle
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm