Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Chỉ đường
›
liikennevalot
liikennevalot
đèn giao thông
🗺️ Chỉ đường
Lưu từ
Yêu thích
🗺️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Odota liikennevaloissa.
Đợi ở đèn giao thông.
Từ trước
kadunkulma
Từ tiếp
liikenneympyrä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm