📦
aikana
trong lúc
VÍ DỤ THỰC TẾ
02
🇫🇮 Luen kirjaa loman aikana.
Tôi đọc sách trong kỳ nghỉ.
03
🇫🇮 Tunnin aikana emme puhu.
Trong giờ học chúng tôi không nói chuyện.
04
🇫🇮 Matkan aikana satoi paljon.
Trong chuyến đi trời mưa nhiều.