Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Chỉ đường & Vị trí Hướng từ (Mistä?)

Hướng từ (Mistä?)

Mục con Hướng từ (Mistä?) thuộc chủ đề Chỉ đường & Vị trí — 4 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

4 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 4 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
edestä
từ phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edestä — từ phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết edestä →
L
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
T
📦
takaa
từ phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takaa — từ phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết takaa →
V
📦
vierestä
từ bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vierestä — từ bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vierestä →