Bỏ qua đến nội dung
A1

kanssa

cùng với
📦
kanssa cùng với
VÍ DỤ THỰC TẾ
02
🇫🇮 Menen elokuviin ystävän kanssa.
Tôi đi xem phim với một người bạn.
03
🇫🇮 Hän asuu koiran kanssa.
Anh ấy sống cùng một con chó.
04
🇫🇮 Juon kahvia äidin kanssa.
Tôi uống cà phê với mẹ.