Bỏ qua đến nội dung

suojatie

vạch sang đường
🗺️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kävele suojatietä pitkin.
Đi qua vạch kẻ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ suojatie suojatiet là vạch sang đường (chủ ngữ)
Genetiivicủa suojatien suojateiden của vạch sang đường
Partitiivimột phần suojatietä suojateitä một phần / chưa xác định: vạch sang đường
Inessiiviở trong suojatiessä suojateissä ở trong vạch sang đường
Elatiivira khỏi suojatiestä suojateistä từ trong vạch sang đường ra
Illatiivivào trong suojatiehen suojateihin vào trong vạch sang đường
Adessiiviở trên suojatiellä suojateillä ở trên / tại vạch sang đường
Ablatiivitừ trên suojatieltä suojateiltä từ vạch sang đường (rời khỏi)
Allatiivilên/cho suojatielle suojateille đến / cho vạch sang đường
Essiivivới tư cách suojatienä suojateinä với tư cách là vạch sang đường
Translatiivitrở thành suojatieksi suojateiksi trở thành vạch sang đường
Abessiivikhông có suojatiettä suojateittä không có vạch sang đường