Bỏ qua đến nội dung
A1

yli

qua / vượt qua
🕐
yli qua / vượt qua
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kello on viisi yli neljä.
4 giờ 5 phút.
02
🇫🇮 Kävelemme kadun yli.
Chúng tôi đi qua đường.
03
🇫🇮 Silta menee joen yli.
Cây cầu bắc qua con sông.
04
🇫🇮 Lintu lentää talon yli.
Con chim bay qua ngôi nhà.