🏙️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Ajan autolla töihin.
Tôi lái xe đi làm.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä ajan autoa. — Tôi lái xe ô tô.
- 🟧 Quá khứ: Eilen ajoin töihin. — Hôm qua tôi lái xe đi làm.
- 🟥 Phủ định: En aja autoa. — Tôi không lái xe ô tô.
- ❓ Câu hỏi: Ajatko sinä autoa? — Bạn có lái xe không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | ajan | ajoin |
| sinäbạn | ajat | ajoit |
| hänanh/cô ấy | ajaa | ajoi |
| mechúng tôi | ajamme | ajoimme |
| tecác bạn | ajatte | ajoitte |
| hehọ | ajavat | ajoivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en aja · et aja · ei aja · emme/ette/eivät aja