📦
ennen
trước
VÍ DỤ THỰC TẾ
02
🇫🇮 Syön aamiaista ennen kahdeksaa.
Tôi ăn sáng trước tám giờ.
03
🇫🇮 Ennen työtä juon kahvia.
Trước khi đi làm tôi uống cà phê.
04
🇫🇮 Hän tuli kotiin ennen minua.
Anh ấy về nhà trước tôi.