Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Chỉ đường & Vị trí
›
lähelle
A2
lähelle
đến gần
📦 Chỉ đường & Vị trí
Lưu từ
Yêu thích
📦
lähelle
đến gần
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tule lähelle.
Lại gần đây.
Từ trước
kaukaa
Từ tiếp
läheltä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm