🏙️
kohti
về phía / hướng tới
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Aja kohti keskustaa.
Lái về phía trung tâm.
02
🇫🇮 Kävelen kohti kauppaa.
Tôi đi bộ về phía cửa hàng.
03
🇫🇮 Auto ajaa kohti kaupunkia.
Chiếc xe chạy về phía thành phố.
04
🇫🇮 Hän juoksee kohti minua.
Anh ấy chạy về phía tôi.