Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Động từ cơ bản
Bộ từ vựng Động từ cơ bản thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
31 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 31 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
antaa — cho/đưa
💬 Ví dụ câu
Annan sinulle lahjan.
Tôi cho bạn quà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Anna minulle avain! — Đưa tôi chìa khóa!
📦
📖 Từ gốc
asua — sống/ở
💬 Ví dụ câu
Asun Helsingissä.
Tôi sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Missä sinä asut? — Bạn sống ở đâu?
• Asuin Suomessa kaksi vuotta. — Tôi đã sống ở Phần Lan 2 năm.
📦
📖 Từ gốc
auttaa — giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Voitko auttaa minua?
Bạn giúp tôi được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Động từ TYYPPI 1 (đuôi -aa, biến âm tt→t). Chia: autan, autat, auttaa, autamme, autatte, auttavat. Quá khứ: autoin/auttoi. Tân ngữ partitiivi: auttaa jotakuta.
📦
📖 Từ gốc
avata — mở
💬 Ví dụ câu
Avaa ikkuna!
Mở cửa sổ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Avaan oven. — Tôi mở cửa.
E
📦
📖 Từ gốc
etsiä — tìm kiếm
💬 Ví dụ câu
Etsin avaimia.
Tôi tìm chìa khóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Etsin työpaikkaa. — Tôi tìm việc.
H
📦
📖 Từ gốc
häiritä — làm phiền
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, häiritseekö musiikki?
Xin lỗi, nhạc có làm phiền không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• Tämä on häiritä. — Đây là làm phiền.
• häiritä on tärkeä. — làm phiền quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
haluta — muốn
💬 Ví dụ câu
Haluan kahvia.
Tôi muốn cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Mitä sinä haluat? — Bạn muốn gì?
• Halusin mennä kotiin. — Tôi đã muốn về nhà.
J
📦
📖 Từ gốc
juoda — uống
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Join teetä aamulla. — Tôi đã uống trà sáng nay.
K
📦
📖 Từ gốc
käydä — ghé thăm
💬 Ví dụ câu
Käyn kaupassa.
Tôi ghé cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Kävin lääkärillä. — Tôi đã đi bác sĩ.
L
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
📦
📖 Từ gốc
lukea — đọc
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa.
Tôi đang đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Luin kirjan eilen. — Tôi đã đọc xong sách hôm qua.
M
📦
📖 Từ gốc
maksaa — trả tiền
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Maksoin laskun. — Tôi đã trả hóa đơn.
📦
📖 Từ gốc
myydä — bán
💬 Ví dụ câu
Myyn vanhan auton.
Tôi bán xe cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Tämä on myydä. — Đây là bán.
• myydä on tärkeä. — bán quan trọng.
N
📦
📖 Từ gốc
nähdä — thấy/gặp
💬 Ví dụ câu
Näen sinut huomenna.
Tôi gặp bạn ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Näin hänet eilen. — Tôi đã gặp cô ấy hôm qua.
O
📦
📖 Từ gốc
odottaa — chờ đợi
💬 Ví dụ câu
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Odota hetki! — Đợi chút!
📦
📖 Từ gốc
ostaa — mua
💬 Ví dụ câu
Ostan maitoa kaupasta.
Tôi mua sữa từ cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Ostin uuden puhelimen. — Tôi đã mua điện thoại mới.
📦
📖 Từ gốc
ottaa — lấy
💬 Ví dụ câu
Otan kahvia.
Tôi lấy cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Ota tämä! — Lấy cái này!
P
📦
📖 Từ gốc
pelata — chơi (thể thao)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa.
Tôi chơi bóng đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Pelaatko tennistä? — Bạn chơi tennis không?
📦
📖 Từ gốc
pestä — rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 3 (lla/nna/sta)
Ví dụ khác:
• Pese hampaat! — Đánh răng đi!
📦
📖 Từ gốc
puhua — nói
💬 Ví dụ câu
Puhun suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Hän puhuu hyvin englantia. — Anh ấy nói tiếng Anh giỏi.
• Älä puhu niin nopeasti! — Đừng nói nhanh thế!
📦
📖 Từ gốc
pukea — mặc (quần áo)
💬 Ví dụ câu
Puen vaatteet päälle.
Tôi mặc quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Tämä on pukea. — Đây là mặc (quần áo).
• pukea on tärkeä. — mặc (quần áo) quan trọng.
S
📦
📖 Từ gốc
saada — nhận được
💬 Ví dụ câu
Saan lahjan.
Tôi nhận quà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Saanko kysyä? — Tôi hỏi được không?
📦
📖 Từ gốc
sanoa — nói/bảo
💬 Ví dụ câu
Sano uudelleen!
Nói lại đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Mitä hän sanoi? — Anh ấy nói gì?
📦
📖 Từ gốc
siivota — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Siivoan asunnon.
Tôi dọn dẹp căn hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Tämä on siivota. — Đây là dọn dẹp.
• siivota on tärkeä. — dọn dẹp quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
syödä — ăn
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Söin lounasta ravintolassa. — Tôi đã ăn trưa ở nhà hàng.
T
📦
📖 Từ gốc
tarvita — cần
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen apua.
Tôi cần giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• En tarvitse mitään. — Tôi không cần gì.
📦
📖 Từ gốc
tavata — gặp gỡ
💬 Ví dụ câu
Tapaan ystäviä.
Tôi gặp bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Hauska tavata! — Rất vui được gặp!
📦
📖 Từ gốc
tehdä — làm
💬 Ví dụ câu
Teen ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Mitä sinä teet? — Bạn đang làm gì?
• Tein kotitehtävät. — Tôi đã làm bài tập về nhà.
V
📦
📖 Từ gốc
valita — chọn
💬 Ví dụ câu
Valitse väri!
Chọn màu!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• Valitsen punaisen. — Tôi chọn cái đỏ.
📦
📖 Từ gốc
voida — có thể
💬 Ví dụ câu
Voin auttaa.
Tôi có thể giúp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Voitko tulla? — Bạn đến được không?
Y
📦
📖 Từ gốc
ymmärtää — hiểu
💬 Ví dụ câu
En ymmärrä.
Tôi không hiểu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Ymmärrättekö suomea? — Các bạn hiểu tiếng Phần Lan không?