Bỏ qua đến nội dung

tehdä

làm
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Teen ruokaa.
Tôi nấu ăn.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä teen ruokaa.Tôi đang nấu ăn.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen tein läksyt.Hôm qua tôi làm bài tập.
  • 🟥 Phủ định: En tee mitään tänään.Hôm nay tôi không làm gì cả.
  • Câu hỏi: Mitä sinä teet?Bạn đang làm gì vậy?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi teen tein
sinäbạn teet teit
hänanh/cô ấy tekee teki
mechúng tôi teemme teimme
tecác bạn teette teitte
hehọ tekevät tekivät
⛔ Phủ định (hiện tại): en tee · et tee · ei tee · emme/ette/eivät tee