Bỏ qua đến nội dung

tavata

gặp gỡ
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tapaan ystäviä.
Tôi gặp bạn bè.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä tapaan ystäväni tänään.Hôm nay tôi gặp bạn của mình.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen tapasin opettajan.Hôm qua tôi đã gặp thầy giáo.
  • 🟥 Phủ định: En tapaa häntä usein.Tôi không gặp anh ấy thường xuyên.
  • Câu hỏi: Tapaatko sinä hänet huomenna?Ngày mai bạn có gặp anh ấy không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi tapaan tapasin
sinäbạn tapaat tapasit
hänanh/cô ấy tapaa tapasi
mechúng tôi tapaamme tapasimme
tecác bạn tapaatte tapasitte
hehọ tapaavat tapasivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en tapaa · et tapaa · ei tapaa · emme/ette/eivät tapaa