Bỏ qua đến nội dung

antaa

cho/đưa
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Annan sinulle lahjan.
Tôi cho bạn quà.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä annan sinulle kirjan.Tôi đưa cho bạn quyển sách.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen annoin hänelle lahjan.Hôm qua tôi tặng anh ấy một món quà.
  • 🟥 Phủ định: En anna rahaa.Tôi không đưa tiền.
  • Câu hỏi: Annatko sinä minulle veden?Bạn đưa cho tôi cốc nước được không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi annan annoin
sinäbạn annat annoit
hänanh/cô ấy antaa antoi
mechúng tôi annamme annoimme
tecác bạn annatte annoitte
hehọ antavat antoivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en anna · et anna · ei anna · emme/ette/eivät anna