Bỏ qua đến nội dung

maksaa

trả tiền
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä maksan kortilla.Tôi trả bằng thẻ.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen maksoin laskun.Hôm qua tôi trả hóa đơn.
  • 🟥 Phủ định: En maksa käteisellä.Tôi không trả bằng tiền mặt.
  • Câu hỏi: Paljonko tämä maksaa?Cái này giá bao nhiêu?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi maksan maksoin
sinäbạn maksat maksoit
hänanh/cô ấy maksaa maksoi
mechúng tôi maksamme maksoimme
tecác bạn maksatte maksoitte
hehọ maksavat maksoivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en maksa · et maksa · ei maksa · emme/ette/eivät maksa