Bỏ qua đến nội dung

lukea

đọc
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Luen kirjaa.
Tôi đang đọc sách.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä luen kirjaa.Tôi đang đọc sách.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen luin lehteä.Hôm qua tôi đọc báo.
  • 🟥 Phủ định: En lue uutisia.Tôi không đọc tin tức.
  • Câu hỏi: Luetko sinä paljon?Bạn có đọc nhiều không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi luen luin
sinäbạn luet luit
hänanh/cô ấy lukee luki
mechúng tôi luemme luimme
tecác bạn luette luitte
hehọ lukevat lukivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en lue · et lue · ei lue · emme/ette/eivät lue