🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 En ymmärrä.
Tôi không hiểu.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä ymmärrän suomea. — Tôi hiểu tiếng Phần Lan.
- 🟧 Quá khứ: Eilen en ymmärtänyt kaikkea. — Hôm qua tôi không hiểu hết mọi thứ.
- 🟥 Phủ định: En ymmärrä venäjää. — Tôi không hiểu tiếng Nga.
- ❓ Câu hỏi: Ymmärrätkö sinä minua? — Bạn có hiểu tôi không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | ymmärrän | ymmärsin |
| sinäbạn | ymmärrät | ymmärsit |
| hänanh/cô ấy | ymmärtää | ymmärsi |
| mechúng tôi | ymmärrämme | ymmärsimme |
| tecác bạn | ymmärrätte | ymmärsitte |
| hehọ | ymmärtävät | ymmärsivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en ymmärrä · et ymmärrä · ei ymmärrä · emme/ette/eivät ymmärrä