Bỏ qua đến nội dung

pelata

chơi (thể thao)
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Pelaan jalkapalloa.
Tôi chơi bóng đá.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Pelkään pimeää.Tôi sợ bóng tối.
  • 🟧 Quá khứ: Pelkäsin lapsena ukkosta.Hồi nhỏ tôi đã sợ sấm sét.
  • 🟥 Phủ định: En pelkää koiria.Tôi không sợ chó.
  • 🟦 ngôi 3: Hän pelkää korkeita paikkoja.Cô ấy sợ độ cao.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi pelaan pelasin
sinäbạn pelaat pelasit
hänanh/cô ấy pelaa pelasi
mechúng tôi pelaamme pelasimme
tecác bạn pelaatte pelasitte
hehọ pelaavat pelasivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en pelaa · et pelaa · ei pelaa · emme/ette/eivät pelaa