🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Siivoan asunnon.
Tôi dọn dẹp căn hộ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä siivoan huoneen. — Tôi dọn dẹp căn phòng.
- 🟧 Quá khứ: Eilen siivosin keittiön. — Hôm qua tôi đã dọn dẹp nhà bếp.
- 🟥 Phủ định: En siivoa tänään. — Hôm nay tôi không dọn dẹp.
- ❓ Câu hỏi: Siivoatko sinä joka viikko? — Bạn có dọn dẹp mỗi tuần không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | siivoan | siivosin |
| sinäbạn | siivoat | siivosit |
| hänanh/cô ấy | siivoaa | siivosi |
| mechúng tôi | siivoamme | siivosimme |
| tecác bạn | siivoatte | siivositte |
| hehọ | siivoavat | siivosivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en siivoa · et siivoa · ei siivoa · emme/ette/eivät siivoa