🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Voitko auttaa minua?
Bạn giúp tôi được không?
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä autan äitiä keittiössä. — Tôi giúp mẹ trong bếp.
- 🟧 Quá khứ: Eilen autoin naapuria muutossa. — Hôm qua tôi đã giúp hàng xóm chuyển nhà.
- 🟥 Phủ định: En auta sinua tällä kertaa. — Lần này tôi không giúp bạn.
- ❓ Câu hỏi: Autatko sinä minua? — Bạn có giúp tôi không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | autan | autoin |
| sinäbạn | autat | autoit |
| hänanh/cô ấy | auttaa | auttoi |
| mechúng tôi | autamme | autoimme |
| tecác bạn | autatte | autoitte |
| hehọ | auttavat | auttoivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en auta · et auta · ei auta · emme/ette/eivät auta