🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Etsin avaimia.
Tôi tìm chìa khóa.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä etsin avaimia. — Tôi đang tìm chìa khóa.
- 🟧 Quá khứ: Eilen etsin uutta työtä. — Hôm qua tôi tìm việc làm mới.
- 🟥 Phủ định: En etsi mitään. — Tôi không tìm gì cả.
- ❓ Câu hỏi: Mitä sinä etsit? — Bạn đang tìm gì vậy?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | etsin | etsin |
| sinäbạn | etsit | etsit |
| hänanh/cô ấy | etsii | etsi |
| mechúng tôi | etsimme | etsimme |
| tecác bạn | etsitte | etsitte |
| hehọ | etsivät | etsivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en etsi · et etsi · ei etsi · emme/ette/eivät etsi