Bỏ qua đến nội dung

ostaa

mua
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Ostan maitoa kaupasta.
Tôi mua sữa từ cửa hàng.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä ostan maitoa.Tôi mua sữa.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen ostin uuden puhelimen.Hôm qua tôi mua một chiếc điện thoại mới.
  • 🟥 Phủ định: En osta mitään tänään.Hôm nay tôi không mua gì cả.
  • 💪 Muốn làm: Haluan ostaa kahvia.Tôi muốn mua cà phê.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi ostan ostin
sinäbạn ostat ostit
hänanh/cô ấy ostaa osti
mechúng tôi ostamme ostimme
tecác bạn ostatte ostitte
hehọ ostavat ostivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en osta · et osta · ei osta · emme/ette/eivät osta