🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Syön aamupalaa.
Tôi ăn bữa sáng.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä syön aamiaista. — Tôi đang ăn sáng.
- 🟧 Quá khứ: Eilen söin pizzaa. — Hôm qua tôi ăn pizza.
- 🟥 Phủ định: En syö lihaa. — Tôi không ăn thịt.
- 💪 Muốn làm: Haluan syödä jäätelöä. — Tôi muốn ăn kem.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | syön | söin |
| sinäbạn | syöt | söit |
| hänanh/cô ấy | syö | söi |
| mechúng tôi | syömme | söimme |
| tecác bạn | syötte | söitte |
| hehọ | syövät | söivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en syö · et syö · ei syö · emme/ette/eivät syö