🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Puhun suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä puhun suomea. — Tôi nói tiếng Phần Lan.
- 🟧 Quá khứ: Eilen puhuin äidin kanssa. — Hôm qua tôi nói chuyện với mẹ.
- 🟥 Phủ định: En puhu venäjää. — Tôi không nói tiếng Nga.
- ❓ Câu hỏi: Puhutko sinä englantia? — Bạn có nói tiếng Anh không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | puhun | puhuin |
| sinäbạn | puhut | puhuit |
| hänanh/cô ấy | puhuu | puhui |
| mechúng tôi | puhumme | puhuimme |
| tecác bạn | puhutte | puhuitte |
| hehọ | puhuvat | puhuivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en puhu · et puhu · ei puhu · emme/ette/eivät puhu