🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Anteeksi, häiritseekö musiikki?
Xin lỗi, nhạc có làm phiền không?
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Melu häiritsee minua. — Tiếng ồn làm phiền tôi.
- 🟧 Quá khứ: Eilen häiritsin naapuria. — Hôm qua tôi đã làm phiền hàng xóm.
- 🟥 Phủ định: En häiritse sinua. — Tôi không làm phiền bạn.
- ❓ Câu hỏi: Häiritsenkö minä sinua? — Tôi có làm phiền bạn không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | häiritsen | häiritsin |
| sinäbạn | häiritset | häiritsit |
| hänanh/cô ấy | häiritsee | häiritsi |
| mechúng tôi | häiritsemme | häiritsimme |
| tecác bạn | häiritsette | häiritsitte |
| hehọ | häiritsevät | häiritsivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en häiritse · et häiritse · ei häiritse · emme/ette/eivät häiritse