Bỏ qua đến nội dung

asua

sống/ở
🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Asun Helsingissä.
Tôi sống ở Helsinki.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä asun Helsingissä.Tôi sống ở Helsinki.
  • 🟧 Quá khứ: Ennen asuin Turussa.Trước đây tôi sống ở Turku.
  • 🟥 Phủ định: En asu kaupungissa.Tôi không sống ở thành phố.
  • Câu hỏi: Missä sinä asut?Bạn sống ở đâu?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi asun asuin
sinäbạn asut asuit
hänanh/cô ấy asuu asui
mechúng tôi asumme asuimme
tecác bạn asutte asuitte
hehọ asuvat asuivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en asu · et asu · ei asu · emme/ette/eivät asu