🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Otan kahvia.
Tôi lấy cà phê.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä otan kahvia. — Tôi lấy cà phê.
- 🟧 Quá khứ: Eilen otin taksin kotiin. — Hôm qua tôi bắt taxi về nhà.
- 🟥 Phủ định: En ota sokeria kahviin. — Tôi không cho đường vào cà phê.
- ❓ Câu hỏi: Otatko sinä teetä? — Bạn có dùng trà không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | otan | otin |
| sinäbạn | otat | otit |
| hänanh/cô ấy | ottaa | otti |
| mechúng tôi | otamme | otimme |
| tecác bạn | otatte | otitte |
| hehọ | ottavat | ottivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en ota · et ota · ei ota · emme/ette/eivät ota