🔤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Näen sinut huomenna.
Tôi gặp bạn ngày mai.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä näen sinut huomenna. — Tôi sẽ gặp bạn ngày mai.
- 🟧 Quá khứ: Eilen näin ystäväni. — Hôm qua tôi đã gặp bạn của mình.
- 🟥 Phủ định: En näe mitään. — Tôi không thấy gì cả.
- ❓ Câu hỏi: Näetkö sinä tuon talon? — Bạn có thấy ngôi nhà kia không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | näen | näin |
| sinäbạn | näet | näit |
| hänanh/cô ấy | näkee | näki |
| mechúng tôi | näemme | näimme |
| tecác bạn | näette | näitte |
| hehọ | näkevät | näkivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en näe · et näe · ei näe · emme/ette/eivät näe