📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kasarmi — doanh trại
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasarmi.
Đây là doanh trại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasarmia. — Tôi cần doanh trại.
• Se on kasarmissa. — Nó ở trong doanh trại.
• kasarmin nimi on Matti. — Tên của doanh trại là Matti.
📦
📖 Từ gốc
käsi — tay
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Pidän sinua kädestä. — Tôi nắm tay bạn.
• Kädessä on kirja. — Trong tay có sách.
• Tämä on käsi. — Đây là tay.
📦
📖 Từ gốc
käsilaukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsilaukku.
Đây là túi xách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsilaukkua. — Tôi cần túi xách.
• Se on käsilaukkussa. — Nó ở trong túi xách.
📦
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay.
• käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp.
• Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
📦
📖 Từ gốc
käsineet — găng tay
💬 Ví dụ câu
Laitan käsineet käsiin.
Tôi đeo găng tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• käsineiden maku on hyvä. — Vị của găng tay ngon.
• Syön käsineitä. — Tôi ăn găng tay.
📦
📖 Từ gốc
käsityö — thủ công
💬 Ví dụ câu
Harrastan käsityötä.
Tôi thích thủ công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• käsityö on mukava. — thủ công dễ thương.
• käsityön nimi on Matti. — Tên của thủ công là Matti.
• käsityöt ovat mukavia. — Những thủ công dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
kassa — quầy tính tiền
💬 Ví dụ câu
Maksan kassalla.
Tôi trả tiền ở quầy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• kassa on suuri. — quầy tính tiền lớn.
• kassan määrä on suuri. — Số lượng quầy tính tiền lớn.
📦
📖 Từ gốc
kassi — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko kassia?
Bạn cần túi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Tämä on kassi. — Đây là túi xách.
• Tiedän kassin hinnan. — Tôi biết giá túi xách.
📦
📖 Từ gốc
kastella — tưới cây
💬 Ví dụ câu
Haluan kastella.
Tôi muốn tưới cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kastellaa. — Tôi cần tưới cây.
• Se on kastellassa. — Nó ở trong tưới cây.
• Menen kastellaan. — Tôi đi đến tưới cây.
📦
📖 Từ gốc
kastike — sốt
💬 Ví dụ câu
Haluatko kastiketta?
Bạn muốn nước sốt không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kastike. — Đây là sốt.
• Tiedän kastikkeen hinnan. — Tôi biết giá sốt.
📦
📖 Từ gốc
kasvihuoneilmiö — hiệu ứng nhà kính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasvihuoneilmiö.
Đây là hiệu ứng nhà kính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasvihuoneilmiöä. — Tôi cần hiệu ứng nhà kính.
• Se on kasvihuoneilmiössä. — Nó ở trong hiệu ứng nhà kính.
📦
📖 Từ gốc
kasvitieteellinen puutarha — vườn bách thảo
💬 Ví dụ câu
Kävimme kasvitieteellisessä puutarhassa.
Chúng tôi đã đi vườn bách thảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasvitieteellinen puutarhaa. — Tôi cần vườn bách thảo.
• Se on kasvitieteellinen puutarhassa. — Nó ở trong vườn bách thảo.
• kasvitieteellinen puutarhan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ vườn bách thảo là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
kasvot — khuôn mặt
💬 Ví dụ câu
Pesen kasvot.
Tôi rửa mặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Tämä on kasvot. — Đây là khuôn mặt.
• Tarvitsen kasvoja. — Tôi cần khuôn mặt.
📦
📖 Từ gốc
käteinen — tiền mặt
💬 Ví dụ câu
Tämä on käteinen.
Đây là tiền mặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tunnen käteistä. — Tôi cảm thấy tiền mặt.
• Ymmärrän käteisen. — Tôi hiểu tiền mặt.
• käteisessä on virhe. — Trong tiền mặt có lỗi.
📦
📖 Từ gốc
kateus — sự ghen tị
💬 Ví dụ câu
Tämä on kateus.
Đây là sự ghen tị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen kateusta. — Tôi cảm thấy sự ghen tị.
• kateusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự ghen tị mạnh mẽ.
• Elän kateusessa. — Tôi sống trong sự ghen tị.
📦
📖 Từ gốc
kätilö — nữ hộ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on kätilö.
Anh ấy là nữ hộ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kätilöä. — Tôi cần nữ hộ sinh.
• Se on kätilössä. — Nó ở trong nữ hộ sinh.
• Tiedän kätilön hinnan. — Tôi biết giá nữ hộ sinh.
📦
📖 Từ gốc
katkarapu — tôm
💬 Ví dụ câu
Syön katkarapua.
Tôi ăn tôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on katkarapu. — Đây là tôm.
• Tiedän katkaravun hinnan. — Tôi biết giá tôm.
📦
📖 Từ gốc
katsastus — đăng kiểm xe
💬 Ví dụ câu
katsastus on hyvää.
đăng kiểm xe ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Syön katsastusta. — Tôi ăn đăng kiểm xe.
• Ostan katsastusta. — Tôi mua đăng kiểm xe.
• katsastksen maku on hyvä. — Vị của đăng kiểm xe ngon.
📦
📖 Từ gốc
katsoa — xem/nhìn
💬 Ví dụ câu
Haluan katsoa.
Tôi muốn xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katsoaa. — Tôi cần xem/nhìn.
• Se on katsoassa. — Nó ở trong xem/nhìn.
• Menen katsoaan. — Tôi đi đến xem/nhìn.
📦
📖 Từ gốc
katsoa televisiota — xem TV
💬 Ví dụ câu
Katson televisiota illalla.
Tôi xem TV vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• katsoa televisiota on tärkeä. — xem TV quan trọng.
• Missä katsoa televisiota on? — xem TV ở đâu?