Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
maksaa lasku
thanh toán hóa đơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaa lasku — thanh toán hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun verkkopankissa.
Tôi đã thanh toán hóa đơn qua ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaa lasku →
📦
maksaja
người thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaja — người thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaja voi olla eri kuin vastaanottaja.
Người thanh toán có thể khác người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaja →
📦
maksaminen
việc thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaminen — việc thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaminen onnistui hyvin.
Việc thanh toán đã thành công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaminen →
📦
maksu
khoản phí, khoản thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksu — khoản phí, khoản thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksu on jo mennyt tililtä.
Khoản thanh toán đã được trừ khỏi tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksu →
📦
maksutapa
phương thức thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksutapa — phương thức thanh toán
💬 Ví dụ câu
Valitse maksutapa: kortti tai lasku.
Hãy chọn phương thức thanh toán: thẻ hoặc hóa đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksutapa →
📦
maksuton
miễn phí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Palautus on maksuton.
Việc trả hàng là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksuton →
📦
makuuhytti
/ˈmɑkuːhytːi/
khoang giường nằm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
Xem trang chi tiết makuuhytti →
📦
malli
mẫu, model
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
malli — mẫu, model
💬 Ví dụ câu
Tämä malli on suosittu Suomessa.
Mẫu này rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết malli →
📦
markkinat
chợ, hội chợ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
markkinat — chợ, hội chợ
💬 Ví dụ câu
Ostin marjoja markkinoilta.
Tôi mua quả mọng ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết markkinat →
📦
masentunut
/ˈmɑsentunut/
buồn chán, trầm uất
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
masentunut — buồn chán, trầm uất
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết masentunut →
📦
matkalippu
/ˈmɑtkɑlipːu/
vé đi đường (tàu/xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkalippu — vé đi đường (tàu/xe)
💬 Ví dụ câu
Ostin matkalipun automaatista.
Tôi mua vé ở máy bán vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (lippu = vé)
Xem trang chi tiết matkalippu →
📦
matkavakuutus
/ˈmɑtkɑvɑkuːtus/
bảo hiểm du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkavakuutus — bảo hiểm du lịch
💬 Ví dụ câu
Otin matkavakuutuksen ennen lähtöä.
Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết matkavakuutus →
📦
matkustaminen
/ˈmɑtkustɑminen/
việc đi lại, sự du hành
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
Xem trang chi tiết matkustaminen →
📦
mato
con giun
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mato — con giun
💬 Ví dụ câu
Lapsi löysi maasta ison madon ja näytti sitä äidille.
Đứa trẻ tìm thấy một con giun to dưới đất và đưa cho mẹ xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mato →
📦
me
chúng tôi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me — chúng tôi
💬 Ví dụ câu
Me opiskelemme suomea.
Chúng tôi học tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me →
📦
me haluttais
chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me haluttais — chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
💬 Ví dụ câu
Me haluttais katsoa puhelimia.
Chúng tôi muốn xem điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me haluttais →
📦
me saatiin
chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me saatiin — chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
💬 Ví dụ câu
Me saatiin hyvä alennus.
Chúng tôi đã được giảm giá tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me saatiin →
📦
me tarvittais
chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me tarvittais — chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
💬 Ví dụ câu
Me tarvittais uusi televisio.
Chúng tôi cần một chiếc tivi mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me tarvittais →
📦
meininki
không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meininki — không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli hyvä meininki.
Bữa tiệc có không khí rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết meininki →
📦
melko
khá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
melko — khá
💬 Ví dụ câu
Tehtävä oli melko helppo.
Bài tập khá dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết melko →