Bỏ qua đến nội dung

katsoa televisiota

xem TV
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Katson televisiota illalla.
Tôi xem TV vào buổi tối.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Đây là cụm động từ — chia theo động từ đầu cụm katsoa. Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn.

  • 🟦 Hiện tại: Katson televisiota.Tôi xem TV. (= đang xem TV)
  • 🟧 Quá khứ (imperfekti): Katsoin televisiota.Hôm qua tôi đã xem TV.
  • 🟥 Phủ định: En katso televisiota.Tôi không xem TV.
  • 💪 Muốn làm: Haluan katsoa televisiota. — Tôi muốn xem TV.