Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Quốc gia & Ngôn ngữ
Bộ từ vựng quốc gia & ngôn ngữ thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
33 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 33 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
amerikkalainen — người Mỹ
💬 Ví dụ câu
Hän on amerikkalainen.
Anh ấy là người Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• amerikkalaisen nimi on Matti. — Tên của người Mỹ là Matti.
• amerikkalaiset ovat mukavia. — Những người Mỹ dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
arabia — tiếng Ả Rập
💬 Ví dụ câu
Puhutko arabiaa?
Bạn nói tiếng Ả Rập không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Tämä on arabia. — Đây là tiếng Ả Rập.
• Tiedän arabian hinnan. — Tôi biết giá tiếng Ả Rập.
B
📦
📖 Từ gốc
Brasilia — Brazil
💬 Ví dụ câu
Pedro on kotoisin Brasiliasta.
Pedro đến từ Brazil.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Brasilia. — Đây là Brazil.
• Se on Brasiliassa. — Nó ở trong Brazil.
• Laitan sen Brasiliaan. — Tôi đặt nó vào Brazil.
E
📦
📖 Từ gốc
englanti — tiếng Anh
💬 Ví dụ câu
Puhun englantia.
Tôi nói tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Englannin kurssi alkaa maanantaina. — Khóa tiếng Anh bắt đầu thứ hai.
• englanti on mukava. — tiếng Anh dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Espanja — Tây Ban Nha
💬 Ví dụ câu
Matkustan Espanjaan.
Tôi đi Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Espanja. — Đây là Tây Ban Nha.
• Se on Espanjassa. — Nó ở trong Tây Ban Nha.
📦
📖 Từ gốc
espanjalainen — người TBN
💬 Ví dụ câu
Hän on espanjalainen.
Anh ấy là người TBN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• espanjalaisen nimi on Matti. — Tên của người TBN là Matti.
• espanjalaiset ovat mukavia. — Những người TBN dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Etelä-Afrikka — Nam Phi
💬 Ví dụ câu
Alex on kotoisin Etelä-Afrikasta.
Alex đến từ Nam Phi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Etelä-Afrikka. — Đây là Nam Phi.
• Se on Etelä-Afrikassa. — Nó ở trong Nam Phi.
I
📦
📖 Từ gốc
Iso-Britannia — Anh
💬 Ví dụ câu
Lontoo on Iso-Britanniassa.
London ở Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Iso-Britannia. — Đây là Anh.
• Se on Iso-Britanniassa. — Nó ở trong Anh.
📦
📖 Từ gốc
Italia — Ý
💬 Ví dụ câu
Rooma on Italiassa.
Roma ở Ý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Italia. — Đây là Ý.
• Laitan sen Italiaan. — Tôi đặt nó vào Ý.
J
📦
📖 Từ gốc
Japani — Nhật Bản
💬 Ví dụ câu
Matkustan Japaniin.
Tôi đi Nhật Bản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Japani. — Đây là Nhật Bản.
• Se on Japanissa. — Nó ở trong Nhật Bản.
📦
📖 Từ gốc
japanilainen — người Nhật
💬 Ví dụ câu
Japanilainen ruoka on hyvää.
Đồ ăn Nhật ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• japanilaisen nimi on Matti. — Tên của người Nhật là Matti.
• japanilaiset ovat mukavia. — Những người Nhật dễ thương.
K
📦
📖 Từ gốc
Kiina — Trung Quốc
💬 Ví dụ câu
Kiina on iso maa.
Trung Quốc là nước lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Se on Kiinassa. — Nó ở trong Trung Quốc.
• Laitan sen Kiinaan. — Tôi đặt nó vào Trung Quốc.
📦
📖 Từ gốc
kiinalainen — người TQ
💬 Ví dụ câu
Kiinalainen ravintola.
Nhà hàng Trung Quốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• kiinalaisen nimi on Matti. — Tên của người TQ là Matti.
• kiinalaiset ovat mukavia. — Những người TQ dễ thương.
N
📦
📖 Từ gốc
Norja — Na Uy
💬 Ví dụ câu
Matkustan Norjaan.
Tôi đi Na Uy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Norja. — Đây là Na Uy.
• Se on Norjassa. — Nó ở trong Na Uy.
• Otan sen Norjasta. — Tôi lấy nó từ Na Uy.
P
📦
📖 Từ gốc
portugali — tiếng Bồ Đào Nha
💬 Ví dụ câu
Pedro puhuu portugalia.
Pedro nói tiếng Bồ Đào Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Tämä on portugali. — Đây là tiếng Bồ Đào Nha.
• Tiedän portugalin hinnan. — Tôi biết giá tiếng Bồ Đào Nha.
R
📦
📖 Từ gốc
Ranska — Pháp
💬 Ví dụ câu
Pariisi on Ranskassa.
Paris ở Pháp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Ranska. — Đây là Pháp.
• Tiedän Ranskan hinnan. — Tôi biết giá Pháp.
• Tarvitsen Ranskaa. — Tôi cần Pháp.
📦
📖 Từ gốc
ranskalainen — người Pháp
💬 Ví dụ câu
Ranskalainen ruoka on hyvää.
Đồ ăn Pháp ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• ranskalaisen nimi on Matti. — Tên của người Pháp là Matti.
• ranskalaiset ovat mukavia. — Những người Pháp dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
ruotsalainen — người Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Hän on ruotsalainen.
Anh ấy là người Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• ruotsalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thụy Điển là Matti.
• Tapaan ruotsalaista huomenna. — Tôi gặp người Thụy Điển ngày mai.
• ruotsalaiset ovat mukavia. — Những người Thụy Điển dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Ruotsi — Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Asun Ruotsissa.
Tôi sống ở Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Matkustan Ruotsiin. — Tôi đi Thụy Điển.
• Tämä on Ruotsi. — Đây là Thụy Điển.
• Tiedän Ruotsin hinnan. — Tôi biết giá Thụy Điển.
S
📦
📖 Từ gốc
Saksa — Đức
💬 Ví dụ câu
Matkustan Saksaan.
Tôi đi Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Saksa. — Đây là Đức.
• Tiedän Saksan hinnan. — Tôi biết giá Đức.
• Tarvitsen Saksaa. — Tôi cần Đức.
📦
📖 Từ gốc
saksalainen — người Đức
💬 Ví dụ câu
Saksalainen auto.
Xe Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• saksalaisen nimi on Matti. — Tên của người Đức là Matti.
• saksalaiset ovat mukavia. — Những người Đức dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
suomalainen — người Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Olen suomalainen.
Tôi là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• Suomalaiset juovat paljon kahvia. — Người Phần Lan uống nhiều cà phê.
• suomalaisen nimi on Matti. — Tên của người Phần Lan là Matti.
• Tapaan suomalaista huomenna. — Tôi gặp người Phần Lan ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
Suomi — Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Asun Suomessa.
Tôi sống ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Muutan Suomeen. — Tôi chuyển đến Phần Lan.
• Olen kotoisin Suomesta. — Tôi đến từ Phần Lan.
• Puhun suomea. — Tôi nói tiếng Phần Lan.
T
📦
📖 Từ gốc
Tanska — Đan Mạch
💬 Ví dụ câu
Kööpenhamina on Tanskassa.
Copenhagen ở Đan Mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Tanska. — Đây là Đan Mạch.
• Laitan sen Tanskaan. — Tôi đặt nó vào Đan Mạch.
📦
📖 Từ gốc
Thaimaa — Thái Lan
💬 Ví dụ câu
Matkustan Thaimaahan.
Tôi đi Thái Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Thaimaa. — Đây là Thái Lan.
• Se on Thaimaassa. — Nó ở trong Thái Lan.
📦
📖 Từ gốc
thaimaalainen — người Thái
💬 Ví dụ câu
Thaimaalainen ruoka on tulista.
Đồ ăn Thái cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• thaimaalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thái là Matti.
• thaimaalaiset ovat mukavia. — Những người Thái dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Turkki — Thổ Nhĩ Kỳ
💬 Ví dụ câu
Istanbul on Turkissa.
Istanbul ở Thổ Nhĩ Kỳ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Turkki. — Đây là Thổ Nhĩ Kỳ.
• Laitan sen Turkkiin. — Tôi đặt nó vào Thổ Nhĩ Kỳ.
V
📦
📖 Từ gốc
Venäjä — Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on kotoisin Venäjältä.
Anh ấy đến từ Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Venäjä on lähellä. — Nga ở gần.
• Venäjän osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ Nga là Mannerheimintie 1.
• Etsin Venäjää. — Tôi tìm Nga.
📦
📖 Từ gốc
venäläinen — người Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on venäläinen.
Cô ấy là người Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• venäläisen nimi on Matti. — Tên của người Nga là Matti.
• venäläiset ovat mukavia. — Những người Nga dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Vietnam — Việt Nam
💬 Ví dụ câu
Olen kotoisin Vietnamista.
Tôi đến từ Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Vietnam. — Đây là Việt Nam.
• Tiedän Vietnamin hinnan. — Tôi biết giá Việt Nam.
• Tarvitsen Vietnamia. — Tôi cần Việt Nam.
📦
📖 Từ gốc
vietnamilainen — người Việt
💬 Ví dụ câu
Olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• vietnamilaisen nimi on Matti. — Tên của người Việt là Matti.
• Tapaan vietnamilaista huomenna. — Tôi gặp người Việt ngày mai.
• vietnamilaiset ovat mukavia. — Những người Việt dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Viro — Estonia
💬 Ví dụ câu
Tallinna on Virossa.
Tallinn ở Estonia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Viro. — Đây là Estonia.
• Laitan sen Viroon. — Tôi đặt nó vào Estonia.
• Otan sen Virosta. — Tôi lấy nó từ Estonia.
Y
📦
📖 Từ gốc
Yhdysvallat — Mỹ
💬 Ví dụ câu
New York on Yhdysvalloissa.
New York ở Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Yhdysvallat. — Đây là Mỹ.
• Se on Yhdysvalloissa. — Nó ở trong Mỹ.