Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
✈
Du lịch & Khách sạn
MatkailuBộ từ vựng du lịch & khách sạn thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
52 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 52 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
✈
📖 Từ gốc
aamiainen — bữa sáng (KS)
💬 Ví dụ câu
Aamiainen on kello 7-10.
Bữa sáng lúc 7-10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Aamiainen kuuluu hintaan. — Bữa sáng bao gồm trong giá.
• Tiedän aamiaisen hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng (KS).
• Tarvitsen aamiaista. — Tôi cần bữa sáng (KS).
✈
📖 Từ gốc
aamiainen/aamupala — bữa sáng
💬 Ví dụ câu
Aamiainen on kello 7–9.
Bữa sáng lúc 7-9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• aamiainen/aamupala on tärkeä. — bữa sáng quan trọng.
• Missä aamiainen/aamupala on? — bữa sáng ở đâu?
✈
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Saan 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm 10%.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• alennus on suuri. — giảm giá lớn.
• Maksan alennusta. — Tôi trả giảm giá.
✈
📖 Từ gốc
aukioloajat — giờ mở cửa
💬 Ví dụ câu
Mitkä ovat aukioloajat?
Giờ mở cửa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on aukioloajat. — Đây là giờ mở cửa.
• aukioloajat on tärkeä. — giờ mở cửa quan trọng.
✈
📖 Từ gốc
avainkortti — thẻ phòng
💬 Ví dụ câu
Tässä avainkortti.
Đây là thẻ phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• avainkortin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thẻ phòng là Mannerheimintie 1.
• Etsin avainkorttia. — Tôi tìm thẻ phòng.
✈
📖 Từ gốc
avoinna — đang mở
💬 Ví dụ câu
Museo on avoinna ti-su.
Bảo tàng mở cửa thứ 3-CN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on avoinna. — Đây là đang mở.
• avoinna on tärkeä. — đang mở quan trọng.
✈
📖 Từ gốc
avoinna/auki — mở cửa
💬 Ví dụ câu
Kauppa on auki.
Cửa hàng đang mở cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• avoinna/auki on tärkeä. — mở cửa quan trọng.
• Missä avoinna/auki on? — mở cửa ở đâu?
H
✈
📖 Từ gốc
hotelli — khách sạn
💬 Ví dụ câu
Yövymme hotellissa.
Chúng tôi ngủ ở khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Saavumme hotelliin. — Chúng tôi đến khách sạn.
• hotelli on mukava. — khách sạn dễ thương.
• hotellin nimi on Matti. — Tên của khách sạn là Matti.
✈
📖 Từ gốc
huone — phòng
💬 Ví dụ câu
huone on lähellä.
phòng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• huonen osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng ở trung tâm.
• Olen huonessa. — Tôi ở trong phòng.
• Menen huoneen. — Tôi đi vào phòng.
I
✈
📖 Từ gốc
ilmainen — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Sisäänpääsy on ilmainen.
Vào cửa miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• ilmaisen määrä on suuri. — Số lượng miễn phí lớn.
• Maksan ilmaista. — Tôi trả miễn phí.
✈
📖 Từ gốc
ilmainen/maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Sisäänpääsy on ilmainen.
Vào cửa miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• ilmainen/maksuton on tärkeä. — miễn phí quan trọng.
• Missä ilmainen/maksuton on? — miễn phí ở đâu?
✈
📖 Từ gốc
ilmastointi — điều hòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmastointi.
Đây là điều hòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmastointia. — Tôi cần điều hòa.
• ilmastointin hinta on sopiva. — Giá điều hòa phù hợp.
• Se on ilmastointissa. — Nó ở trong điều hòa.
✈
📖 Từ gốc
istumapaikka — chỗ ngồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on istumapaikka.
Đây là chỗ ngồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen istumapaikkaa. — Tôi cần chỗ ngồi.
• istumapaikkan hinta on sopiva. — Giá chỗ ngồi phù hợp.
• Se on istumapaikkassa. — Nó ở trong chỗ ngồi.
K
✈
📖 Từ gốc
kahden hengen huone — phòng đôi
💬 Ví dụ câu
Haluaisin kahden hengen huoneen.
Tôi muốn một phòng đôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• kahden hengen huone on tärkeä. — phòng đôi quan trọng.
• Missä kahden hengen huone on? — phòng đôi ở đâu?
✈
📖 Từ gốc
kartta — bản đồ
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla karttaa?
Bạn có bản đồ không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on kartta. — Đây là bản đồ.
• Tiedän kartan hinnan. — Tôi biết giá bản đồ.
✈
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay.
• käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp.
• Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
L
✈
📖 Từ gốc
lähtöselvitys — làm thủ tục bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lähtöselvitys.
Đây là làm thủ tục bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lähtöselvitystä. — Tôi cần làm thủ tục bay.
• lähtöselvitysen hinta on sopiva. — Giá làm thủ tục bay phù hợp.
• Se on lähtöselvitysessä. — Nó ở trong làm thủ tục bay.
✈
📖 Từ gốc
lento — chuyến bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lento.
Đây là chuyến bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentoa. — Tôi cần chuyến bay.
• lenton hinta on sopiva. — Giá chuyến bay phù hợp.
• Se on lentossa. — Nó ở trong chuyến bay.
✈
📖 Từ gốc
lentokenttä — sân bay
💬 Ví dụ câu
lentokenttä on lähellä.
sân bay ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• lentokenttän osoite on keskustassa. — Địa chỉ sân bay ở trung tâm.
• Olen lentokenttässa. — Tôi ở trong sân bay.
• Menen lentokenttään. — Tôi đi vào sân bay.
✈
📖 Từ gốc
lippu — vé
💬 Ví dụ câu
Ostan lipun.
Tôi mua vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Lipun hinta on 10 euroa. — Giá vé là 10 euro.
• Tämä on lippu. — Đây là vé.
• Tarvitsen lippua. — Tôi cần vé.
✈
📖 Từ gốc
luovuttaa huone — trả phòng
💬 Ví dụ câu
Luovutan huoneen kello 12.
Tôi trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• luovuttaa huone on tärkeä. — trả phòng quan trọng.
• Missä luovuttaa huone on? — trả phòng ở đâu?
✈
📖 Từ gốc
luovuttaa — trả (phòng)
💬 Ví dụ câu
Huone täytyy luovuttaa kello 12.
Phải trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on luovuttaa. — Đây là trả (phòng).
• luovuttaa on tärkeä. — trả (phòng) quan trọng.
M
✈
📖 Từ gốc
maahantulo — nhập cảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on maahantulo.
Đây là nhập cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maahantuloa. — Tôi cần nhập cảnh.
• maahantulon hinta on sopiva. — Giá nhập cảnh phù hợp.
• Se on maahantulossa. — Nó ở trong nhập cảnh.
✈
📖 Từ gốc
matka — chuyến đi
💬 Ví dụ câu
Matka oli mukava.
Chuyến đi dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Olen matkalla. — Tôi đang trên đường.
• Tiedän matkan hinnan. — Tôi biết giá chuyến đi.
• Tarvitsen matkaa. — Tôi cần chuyến đi.
✈
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch.
• Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
✈
📖 Từ gốc
matkalaukku — vali
💬 Ví dụ câu
Tämä on matkalaukku.
Đây là vali.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matkalaukkua. — Tôi cần vali.
• matkalaukkun hinta on sopiva. — Giá vali phù hợp.
• Se on matkalaukkussa. — Nó ở trong vali.
✈
📖 Từ gốc
minibaari — minibar
💬 Ví dụ câu
Tämä on minibaari.
Đây là minibar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tarvitsen minibaaria. — Tôi cần minibar.
• minibaarin hinta on sopiva. — Giá minibar phù hợp.
• Se on minibaarissa. — Nó ở trong minibar.
N
✈
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan.
• Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan.
• Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
✈
📖 Từ gốc
näköala — tầm nhìn
💬 Ví dụ câu
Tämä on näköala.
Đây là tầm nhìn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näköalaa. — Tôi cần tầm nhìn.
• näköalan hinta on sopiva. — Giá tầm nhìn phù hợp.
• Se on näköalassa. — Nó ở trong tầm nhìn.
✈
📖 Từ gốc
nousu — cất cánh
💬 Ví dụ câu
nousu on hyvää.
cất cánh ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Syön nousua. — Tôi ăn cất cánh.
• Ostan nousua kaupasta. — Tôi mua cất cánh ở cửa hàng.
• nousun maku on hyvä. — Vị của cất cánh ngon.
O
✈
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên.
• Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên.
• oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
P
✈
📖 Từ gốc
pääsymaksu — phí vào cửa
💬 Ví dụ câu
Pääsymaksu on 10 euroa.
Phí vào cửa 10 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• pääsymaksun määrä on suuri. — Số lượng phí vào cửa lớn.
• Maksan pääsymaksua. — Tôi trả phí vào cửa.
✈
📖 Từ gốc
peruutus — hủy chuyến
💬 Ví dụ câu
Tämä on peruutus.
Đây là hủy chuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen peruutusta. — Tôi cần hủy chuyến.
• peruutusen hinta on sopiva. — Giá hủy chuyến phù hợp.
• Se on peruutusessa. — Nó ở trong hủy chuyến.
✈
📖 Từ gốc
pesuaine — xà phòng/dầu gội
💬 Ví dụ câu
pesuaine on lähellä.
xà phòng/dầu gội ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• pesuainen osoite on keskustassa. — Địa chỉ xà phòng/dầu gội ở trung tâm.
• Olen pesuainessa. — Tôi ở trong xà phòng/dầu gội.
• Menen pesuaineen. — Tôi đi vào xà phòng/dầu gội.
✈
📖 Từ gốc
polkupyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Ajan polkupyörällä.
Tôi đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung
Ví dụ khác:
• Minulla on uusi polkupyörä. — Tôi có xe đạp mới.
• polkupyörän väri on punainen. — Màu xe đạp là đỏ.
• Ajan polkupyörää. — Tôi lái xe đạp.
✈
📖 Từ gốc
portti — cổng
💬 Ví dụ câu
Tämä on portti.
Đây là cổng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen porttia. — Tôi cần cổng.
• porttin hinta on sopiva. — Giá cổng phù hợp.
• Se on porttissa. — Nó ở trong cổng.
✈
📖 Từ gốc
pyyhe — khăn tắm
💬 Ví dụ câu
pyyhe on hyvää.
khăn tắm ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Syön pyyhettä. — Tôi ăn khăn tắm.
• Ostan pyyhettä kaupasta. — Tôi mua khăn tắm ở cửa hàng.
• pyyhen maku on hyvä. — Vị của khăn tắm ngon.
R
✈
📖 Từ gốc
raitiovaunu — xe điện (tram)
💬 Ví dụ câu
Menen raitiovaunulla.
Tôi đi tàu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung
Ví dụ khác:
• raitiovaunu on nopea. — xe điện (tram) nhanh.
• raitiovaunun väri on punainen. — Màu xe điện (tram) là đỏ.
S
✈
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on saapua. — Đây là đến nơi.
• saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
✈
📖 Từ gốc
suljettu — đã đóng
💬 Ví dụ câu
Kauppa on suljettu.
Cửa hàng đã đóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on suljettu. — Đây là đã đóng.
• suljettu on tärkeä. — đã đóng quan trọng.
✈
📖 Từ gốc
suljettu/kiinni — đóng cửa
💬 Ví dụ câu
Museo on kiinni.
Bảo tàng đóng cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• suljettu/kiinni on tärkeä. — đóng cửa quan trọng.
• Missä suljettu/kiinni on? — đóng cửa ở đâu?
T
✈
📖 Từ gốc
tuliainen — quà lưu niệm
💬 Ví dụ câu
Tässä on sinulle tuliainen.
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tiedän tuliaisen hinnan. — Tôi biết giá quà lưu niệm.
• Tarvitsen tuliaista. — Tôi cần quà lưu niệm.
• tuliaiset ovat täällä. — Những quà lưu niệm ở đây.
✈
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan.
• tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp.
• Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
✈
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh.
• turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp.
• Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
U
✈
📖 Từ gốc
uima-allas — bể bơi
💬 Ví dụ câu
uima-allas on lähellä.
bể bơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• uima-allasen osoite on keskustassa. — Địa chỉ bể bơi ở trung tâm.
• Olen uima-allasessa. — Tôi ở trong bể bơi.
• Menen uima-allaseen. — Tôi đi vào bể bơi.
V
✈
📖 Từ gốc
välilaskeutuminen — quá cảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on välilaskeutuminen.
Đây là quá cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen välilaskeutumista. — Tôi cần quá cảnh.
• välilaskeutumisen hinta on sopiva. — Giá quá cảnh phù hợp.
• Se on välilaskeutumisessa. — Nó ở trong quá cảnh.
✈
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on varata. — Đây là đặt.
• varata on tärkeä. — đặt quan trọng.
✈
📖 Từ gốc
varaus — đặt phòng
💬 Ví dụ câu
Meillä on varaus nimellä Lahtinen.
Chúng tôi có đặt phòng tên Lahtinen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• varauksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ đặt phòng là Mannerheimintie 1.
• Etsin varausta. — Tôi tìm đặt phòng.
✈
📖 Từ gốc
vastaanotto — lễ tân
💬 Ví dụ câu
Menen hotellin vastaanottoon.
Tôi đi đến lễ tân khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on vastaanotto. — Đây là lễ tân.
• Tiedän vastaanoton hinnan. — Tôi biết giá lễ tân.
• Se on vastaanotossa. — Nó ở trong lễ tân.
✈
📖 Từ gốc
viivästys — trễ chuyến
💬 Ví dụ câu
viivästys on kaunis.
trễ chuyến đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• viivästysen väri on vihreä. — Màu trễ chuyến là xanh.
• Näen viivästystä. — Tôi thấy trễ chuyến.
• Lintu on viivästysessä. — Chim ở trên trễ chuyến.
Y
✈
📖 Từ gốc
yhden hengen huone — phòng đơn
💬 Ví dụ câu
Varaan yhden hengen huoneen.
Tôi đặt một phòng đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• yhden hengen huone on tärkeä. — phòng đơn quan trọng.
• Missä yhden hengen huone on? — phòng đơn ở đâu?
✈
📖 Từ gốc
yöpyä — ngủ qua đêm
💬 Ví dụ câu
Yövymme hotellissa.
Chúng tôi ngủ ở khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on yöpyä. — Đây là ngủ qua đêm.
• yöpyä on tärkeä. — ngủ qua đêm quan trọng.