Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Phụ kiện
›
käsineet
käsineet
găng tay
👕 Phụ kiện
Lưu từ
Yêu thích
👕
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Laitan käsineet käsiin.
Tôi đeo găng tay.
Từ trước
pipo
Từ tiếp
solmio
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm