📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kattaa — dọn bàn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kattaa.
Đây là dọn bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kattaaa. — Tôi cần dọn bàn.
• Se on kattaassa. — Nó ở trong dọn bàn.
• Menen kattaaan. — Tôi đi đến dọn bàn.
📦
📖 Từ gốc
kättely — bắt tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on kättely.
Đây là bắt tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kättelyä. — Tôi cần bắt tay.
• Se on kättelyssä. — Nó ở trong bắt tay.
• Menen kättelyyn. — Tôi đi đến bắt tay.
📦
📖 Từ gốc
kattila — nồi
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä kattilassa.
Tôi đun nước trong nồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kattila on uusi. — nồi mới.
• kattilan väri on valkoinen. — Màu của nồi là trắng.
• Tarvitsen uutta kattilaa. — Tôi cần nồi mới.
📦
📖 Từ gốc
katto — trần
💬 Ví dụ câu
Katto on korkea.
Trần nhà cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• Tiedän katon hinnan. — Tôi biết giá trần.
• Tarvitsen kattoa. — Tôi cần trần.
• Se on katolla. — Nó ở tại trần.
📦
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katua. — Tôi cần phố.
• katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp.
• Se on katussa. — Nó ở trong phố.
📦
📖 Từ gốc
katuvalo — đèn đường
💬 Ví dụ câu
Katuvalot syttyvät illalla.
Đèn đường bật vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Katuvalo ei toimi. — Đèn đường không hoạt động.
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kaukana täältä. — Xa từ đây.
📦
📖 Từ gốc
kaukosäädin — điều khiển
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaukosäädin.
Đây là điều khiển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Tiedän kaukosäätimen hinnan. — Tôi biết giá điều khiển.
• Tarvitsen kaukosäädintä. — Tôi cần điều khiển.
📦
📖 Từ gốc
kaula — cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn quanh cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on kaula. — Đây là cổ.
• Tiedän kaulan hinnan. — Tôi biết giá cổ.
• Tarvitsen kaulaa. — Tôi cần cổ.
📦
📖 Từ gốc
kaulakoru — dây chuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaulakoru.
Đây là dây chuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaulakorua. — Tôi cần dây chuyền.
• Se on kaulakorussa. — Nó ở trong dây chuyền.
📦
📖 Từ gốc
kaulaliina — khăn choàng cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaulaliinan.
Tôi quàng khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• kaulaliina on hyvää. — khăn choàng cổ ngon.
• Syön kaulaliinaa. — Tôi ăn khăn choàng cổ.
📦
📖 Từ gốc
kaunis — đẹp
💬 Ví dụ câu
Talo on kaunis.
Ngôi nhà đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Kauniin talon edessä on puisto. — Trước ngôi nhà đẹp có công viên.
• Tänään on kaunis ilma. — Hôm nay thời tiết đẹp.
• Tarvitsen kaunista. — Tôi cần đẹp.
📦
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Menen kauppaan.
Tôi đi đến cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Olen kaupassa. — Tôi đang ở cửa hàng.
• Tulen kaupasta. — Tôi đi từ cửa hàng về.
• kauppa on lähellä. — cửa hàng ở gần.
📦
📖 Từ gốc
kauppahalli — chợ thực phẩm
💬 Ví dụ câu
Ostan kalaa kauppahallista.
Tôi mua cá ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• kauppahalli on lähellä. — chợ thực phẩm ở gần.
• kauppahallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ thực phẩm là Mannerheimintie 1.
• Olen kauppahallissa. — Tôi ở trong chợ thực phẩm.
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Kauppakeskuksessa on monta kauppaa.
Trung tâm thương mại có nhiều cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Tämä on kauppakeskus. — Đây là trung tâm thương mại.
• Tiedän kauppakeskuksen hinnan. — Tôi biết giá trung tâm thương mại.
📦
📖 Từ gốc
kauppamatka — đi chợ
💬 Ví dụ câu
kauppamatka on lähellä.
đi chợ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• kauppamatkan osoite on keskustassa. — Địa chỉ đi chợ ở trung tâm.
• Olen kauppamatkassa. — Tôi ở trong đi chợ.
• Menen kauppamatkaan. — Tôi đi vào đi chợ.
📦
📖 Từ gốc
kaupungintalo — tòa thị chính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaupungintalo.
Đây là tòa thị chính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaupungintaloa. — Tôi cần tòa thị chính.
• Se on kaupungintalossa. — Nó ở trong tòa thị chính.
• Tiedän kaupungintalon hinnan. — Tôi biết giá tòa thị chính.
📦
📖 Từ gốc
kaura — yến mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaura.
Đây là yến mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kauraa. — Tôi cần yến mạch.
• Se on kaurassa. — Nó ở trong yến mạch.
• Tiedän kauran hinnan. — Tôi biết giá yến mạch.
📦
📖 Từ gốc
kävellä — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin.
Tôi đi bộ đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Kävelimme puistossa. — Chúng tôi đã đi bộ trong công viên.
📦
📖 Từ gốc
kävellen — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Menen kävellen.
Tôi đi bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tulen kävellen töihin. — Tôi đi bộ đến chỗ làm.