Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Ngoại hình & Tính cách
Bộ từ vựng ngoại hình & tính cách thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
24 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 24 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hoikka — mảnh khảnh
💬 Ví dụ câu
Hän on pitkä ja hoikka.
Cô ấy cao và mảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän hoikan hinnan. — Tôi biết giá mảnh khảnh.
• Tarvitsen hoikkaa. — Tôi cần mảnh khảnh.
I
📦
📖 Từ gốc
iloinen — vui vẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on iloinen.
Anh ấy vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Iloiset lapset leikkivät. — Trẻ em vui vẻ chơi đùa.
• Tiedän iloisen hinnan. — Tôi biết giá vui vẻ.
• Tarvitsen iloista. — Tôi cần vui vẻ.
K
📦
📖 Từ gốc
kalju — hói
💬 Ví dụ câu
Hän on kalju.
Anh ấy hói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän kaljun hinnan. — Tôi biết giá hói.
• Tarvitsen kaljua. — Tôi cần hói.
📦
📖 Từ gốc
kihara tukka — tóc xoăn
💬 Ví dụ câu
Hänellä on kihara tukka.
Cô ấy có tóc xoăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• kihara tukka on tärkeä. — tóc xoăn quan trọng.
• Missä kihara tukka on? — tóc xoăn ở đâu?
L
📦
📖 Từ gốc
lyhyt tukka — tóc ngắn
💬 Ví dụ câu
Minulla on lyhyt tukka.
Tôi có tóc ngắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• lyhyt tukka on tärkeä. — tóc ngắn quan trọng.
• Missä lyhyt tukka on? — tóc ngắn ở đâu?
M
📦
📖 Từ gốc
musta — đen
💬 Ví dụ câu
Minulla on musta takki.
Tôi có áo khoác đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Kahvi on mustaa. — Cà phê đen.
• Tiedän mustan hinnan. — Tôi biết giá đen.
• Se on mustassa. — Nó ở trong đen.
N
📦
📖 Từ gốc
nuori — trẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on nuori.
Anh ấy trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän nuoren hinnan. — Tôi biết giá trẻ.
• Tarvitsen nuorta. — Tôi cần trẻ.
• nuoret ovat täällä. — Những trẻ ở đây.
P
📦
📖 Từ gốc
pitkä tukka — tóc dài
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy có tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• pitkä tukka on tärkeä. — tóc dài quan trọng.
• Missä pitkä tukka on? — tóc dài ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
puhelias — hay nói
💬 Ví dụ câu
Pedro on puhelias.
Pedro hay nói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän puheliaan hinnan. — Tôi biết giá hay nói.
• Tarvitsen puheliasta. — Tôi cần hay nói.
R
📦
📖 Từ gốc
rauhallinen — yên tĩnh
💬 Ví dụ câu
Hän on rauhallinen.
Anh ấy điềm tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Alue on rauhallinen. — Khu vực yên tĩnh.
• Tiedän rauhallisen hinnan. — Tôi biết giá yên tĩnh.
• Tarvitsen rauhallista. — Tôi cần yên tĩnh.
📦
📖 Từ gốc
ruskea — nâu
💬 Ví dụ câu
Koiralla on ruskeat silmät.
Con chó có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tämä on ruskea. — Đây là nâu.
• Tiedän ruskean hinnan. — Tôi biết giá nâu.
• Tarvitsen ruskeaa. — Tôi cần nâu.
📦
📖 Từ gốc
ruskeat silmät — mắt nâu
💬 Ví dụ câu
Minulla on ruskeat silmät.
Tôi có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• ruskeat silmät on tärkeä. — mắt nâu quan trọng.
• Missä ruskeat silmät on? — mắt nâu ở đâu?
S
📦
📖 Từ gốc
silmälasit — kính mắt
💬 Ví dụ câu
Hänellä on silmälasit.
Anh ấy đeo kính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tämä on silmälasit. — Đây là kính mắt.
• Tarvitsen silmälaseja. — Tôi cần kính mắt.
📦
📖 Từ gốc
silmät — mắt
💬 Ví dụ câu
Hänellä on kauniit silmät.
Cô ấy có đôi mắt đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tämä on silmät. — Đây là mắt.
• silmät on tärkeä. — mắt quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
siniset silmät — mắt xanh
💬 Ví dụ câu
Hänellä on siniset silmät.
Cô ấy có mắt xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• siniset silmät on tärkeä. — mắt xanh quan trọng.
• Missä siniset silmät on? — mắt xanh ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
söpö — dễ thương
💬 Ví dụ câu
Vauva on söpö!
Em bé dễ thương!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän söpön hinnan. — Tôi biết giá dễ thương.
• Tarvitsen söpöä. — Tôi cần dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
suora tukka — tóc thẳng
💬 Ví dụ câu
Hänellä on suora tukka.
Cô ấy có tóc thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• suora tukka on tärkeä. — tóc thẳng quan trọng.
• Missä suora tukka on? — tóc thẳng ở đâu?
T
📦
📖 Từ gốc
tukeva — mập mạp
💬 Ví dụ câu
Hän on lyhyt ja tukeva.
Anh ấy thấp và chắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän tukevan hinnan. — Tôi biết giá mập mạp.
• Tarvitsen tukevaa. — Tôi cần mập mạp.
📦
📖 Từ gốc
tukka — tóc
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tukan väri on ruskea. — Màu tóc nâu.
• Tarvitsen tukkaa. — Tôi cần tóc.
📦
📖 Từ gốc
tumma — tối màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tumma tukka.
Anh ấy tóc sẫm màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tiedän tumman hinnan. — Tôi biết giá tối màu.
• Tarvitsen tummaa. — Tôi cần tối màu.
U
📦
📖 Từ gốc
ujo — nhút nhát
💬 Ví dụ câu
Hän on vähän ujo.
Anh ấy hơi nhút nhát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän ujon hinnan. — Tôi biết giá nhút nhát.
• Tarvitsen ujoa. — Tôi cần nhút nhát.
V
📦
📖 Từ gốc
vaalea — sáng màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on vaalea tukka.
Cô ấy tóc sáng màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tiedän vaalean hinnan. — Tôi biết giá sáng màu.
• Tarvitsen vaaleaa. — Tôi cần sáng màu.
📦
📖 Từ gốc
vihainen — giận dữ
💬 Ví dụ câu
Hän on vihainen.
Anh ấy giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän vihaisen hinnan. — Tôi biết giá giận dữ.
• Tarvitsen vihaista. — Tôi cần giận dữ.
Y
📦
📖 Từ gốc
ystävällinen — thân thiện
💬 Ví dụ câu
Naapuri on ystävällinen.
Hàng xóm thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän ystävällisen hinnan. — Tôi biết giá thân thiện.
• Tarvitsen ystävällistä. — Tôi cần thân thiện.