Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Cảm xúc & Tâm trạng
Bộ từ vựng cảm xúc & tâm trạng thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
28 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 28 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
ahdistus — sự lo âu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ahdistus.
Đây là sự lo âu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ahdistusta. — Tôi cảm thấy sự lo âu.
• ahdistusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự lo âu mạnh mẽ.
• Elän ahdistusessa. — Tôi sống trong sự lo âu.
📦
📖 Từ gốc
ahkera — chăm chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ahkera.
Đây là chăm chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ahkeraa. — Tôi cần chăm chỉ.
• ahkeran hinta on sopiva. — Giá chăm chỉ phù hợp.
• Se on ahkerassa. — Nó ở trong chăm chỉ.
H
📦
📖 Từ gốc
häpeä — sự xấu hổ
💬 Ví dụ câu
Tämä on häpeä.
Đây là sự xấu hổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen häpeää. — Tôi cảm thấy sự xấu hổ.
• häpeän tunne on voimakas. — Cảm giác sự xấu hổ mạnh mẽ.
• Elän häpeässä. — Tôi sống trong sự xấu hổ.
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận
💬 Ví dụ câu
Tämä on huolellinen.
Đây là cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huolellista. — Tôi cần cẩn thận.
• huolellisen hinta on sopiva. — Giá cẩn thận phù hợp.
• Se on huolellisessa. — Nó ở trong cẩn thận.
I
📦
📖 Từ gốc
ikävä — nỗi nhớ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ikävä.
Đây là nỗi nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ikävää. — Tôi cảm thấy nỗi nhớ.
• ikävän tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi nhớ mạnh mẽ.
• Elän ikävässä. — Tôi sống trong nỗi nhớ.
📦
📖 Từ gốc
ilo — niềm vui
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilo.
Đây là niềm vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen iloa. — Tôi cảm thấy niềm vui.
• ilon tunne on voimakas. — Cảm giác niềm vui mạnh mẽ.
• Elän ilossa. — Tôi sống trong niềm vui.
📦
📖 Từ gốc
innostus — sự hào hứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on innostus.
Đây là sự hào hứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen innostusta. — Tôi cảm thấy sự hào hứng.
• innostusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự hào hứng mạnh mẽ.
• Elän innostusessa. — Tôi sống trong sự hào hứng.
📦
📖 Từ gốc
itsenäinen — độc lập
💬 Ví dụ câu
Tämä on itsenäinen.
Đây là độc lập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen itsenäistä. — Tôi cần độc lập.
• itsenäisen hinta on sopiva. — Giá độc lập phù hợp.
• Se on itsenäisessä. — Nó ở trong độc lập.
K
📦
📖 Từ gốc
kärsivällinen — kiên nhẫn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärsivällinen.
Đây là kiên nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärsivällistä. — Tôi cần kiên nhẫn.
• kärsivällisen hinta on sopiva. — Giá kiên nhẫn phù hợp.
• Se on kärsivällisessä. — Nó ở trong kiên nhẫn.
📦
📖 Từ gốc
kateus — sự ghen tị
💬 Ví dụ câu
Tämä on kateus.
Đây là sự ghen tị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen kateusta. — Tôi cảm thấy sự ghen tị.
• kateusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự ghen tị mạnh mẽ.
• Elän kateusessa. — Tôi sống trong sự ghen tị.
📦
📖 Từ gốc
kiitollisuus — lòng biết ơn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kiitollisuus.
Đây là lòng biết ơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen kiitollisuusta. — Tôi cảm thấy lòng biết ơn.
• kiitollisuusen tunne on voimakas. — Cảm giác lòng biết ơn mạnh mẽ.
• Elän kiitollisuusessa. — Tôi sống trong lòng biết ơn.
L
📦
📖 Từ gốc
laiska — lười biếng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laiska.
Đây là lười biếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laiskaa. — Tôi cần lười biếng.
• laiskan hinta on sopiva. — Giá lười biếng phù hợp.
• Se on laiskassa. — Nó ở trong lười biếng.
📦
📖 Từ gốc
luottamus — sự tin tưởng
💬 Ví dụ câu
Tämä on luottamus.
Đây là sự tin tưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen luottamusta. — Tôi cảm thấy sự tin tưởng.
• luottamusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự tin tưởng mạnh mẽ.
• Elän luottamusessa. — Tôi sống trong sự tin tưởng.
📦
📖 Từ gốc
luova — sáng tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on luova.
Đây là sáng tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luovaa. — Tôi cần sáng tạo.
• luovan hinta on sopiva. — Giá sáng tạo phù hợp.
• Se on luovassa. — Nó ở trong sáng tạo.
O
📦
📖 Từ gốc
onni — hạnh phúc
💬 Ví dụ câu
Tämä on onni.
Đây là hạnh phúc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnia. — Tôi cần hạnh phúc.
• onnin hinta on sopiva. — Giá hạnh phúc phù hợp.
• Se on onnissa. — Nó ở trong hạnh phúc.
P
📦
📖 Từ gốc
pelko — nỗi sợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelko.
Đây là nỗi sợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen pelkoa. — Tôi cảm thấy nỗi sợ.
• pelkon tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi sợ mạnh mẽ.
• Elän pelkossa. — Tôi sống trong nỗi sợ.
📦
📖 Từ gốc
pettymys — sự thất vọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pettymys.
Đây là sự thất vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen pettymystä. — Tôi cảm thấy sự thất vọng.
• pettymysen tunne on voimakas. — Cảm giác sự thất vọng mạnh mẽ.
• Elän pettymysessä. — Tôi sống trong sự thất vọng.
R
📦
📖 Từ gốc
rakkaus — tình yêu
💬 Ví dụ câu
Tämä on rakkaus.
Đây là tình yêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rakkausta. — Tôi cần tình yêu.
• rakkausen hinta on sopiva. — Giá tình yêu phù hợp.
• Se on rakkausessa. — Nó ở trong tình yêu.
📦
📖 Từ gốc
rauha — sự bình yên
💬 Ví dụ câu
Tämä on rauha.
Đây là sự bình yên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen rauhaa. — Tôi cảm thấy sự bình yên.
• rauhan tunne on voimakas. — Cảm giác sự bình yên mạnh mẽ.
• Elän rauhassa. — Tôi sống trong sự bình yên.
📦
📖 Từ gốc
rehellinen — trung thực
💬 Ví dụ câu
Tämä on rehellinen.
Đây là trung thực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rehellistä. — Tôi cần trung thực.
• rehellisen hinta on sopiva. — Giá trung thực phù hợp.
• Se on rehellisessä. — Nó ở trong trung thực.
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkea.
Đây là dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rohkeaa. — Tôi cần dũng cảm.
• rohkean hinta on sopiva. — Giá dũng cảm phù hợp.
• Se on rohkeassa. — Nó ở trong dũng cảm.
📦
📖 Từ gốc
rohkeus — sự dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkeus.
Đây là sự dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen rohkeusta. — Tôi cảm thấy sự dũng cảm.
• rohkeusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự dũng cảm mạnh mẽ.
• Elän rohkeusessa. — Tôi sống trong sự dũng cảm.
S
📦
📖 Từ gốc
stressi — căng thẳng
💬 Ví dụ câu
stressi on hyvää.
căng thẳng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Syön stressiä. — Tôi ăn căng thẳng.
• Ostan stressiä kaupasta. — Tôi mua căng thẳng ở cửa hàng.
• stressin maku on hyvä. — Vị của căng thẳng ngon.
📦
📖 Từ gốc
suru — nỗi buồn
💬 Ví dụ câu
Tämä on suru.
Đây là nỗi buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen surua. — Tôi cảm thấy nỗi buồn.
• surun tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi buồn mạnh mẽ.
• Elän surussa. — Tôi sống trong nỗi buồn.
T
📦
📖 Từ gốc
toivo — hy vọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on toivo.
Đây là hy vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tarvitsen toivoa. — Tôi cần hy vọng.
• toivon hinta on sopiva. — Giá hy vọng phù hợp.
• Se on toivossa. — Nó ở trong hy vọng.
V
📦
📖 Từ gốc
viha — sự tức giận
💬 Ví dụ câu
Tämä on viha.
Đây là sự tức giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen vihaa. — Tôi cảm thấy sự tức giận.
• vihan tunne on voimakas. — Cảm giác sự tức giận mạnh mẽ.
• Elän vihassa. — Tôi sống trong sự tức giận.
Y
📦
📖 Từ gốc
yksinäisyys — sự cô đơn
💬 Ví dụ câu
Yksinäisyys on vaikeaa.
Sự cô đơn thật khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen yksinäisyystä. — Tôi cảm thấy sự cô đơn.
• yksinäisyysen tunne on voimakas. — Cảm giác sự cô đơn mạnh mẽ.
• Elän yksinäisyysessä. — Tôi sống trong sự cô đơn.
📦
📖 Từ gốc
ylpeys — niềm tự hào
💬 Ví dụ câu
Tämä on ylpeys.
Đây là niềm tự hào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ylpeystä. — Tôi cảm thấy niềm tự hào.
• ylpeysen tunne on voimakas. — Cảm giác niềm tự hào mạnh mẽ.
• Elän ylpeysessä. — Tôi sống trong niềm tự hào.