📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kangas — vải
💬 Ví dụ câu
Tämä on kangas.
Đây là vải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kangasta. — Tôi cần vải.
• Se on kangasissa. — Nó ở trong vải.
📦
📖 Từ gốc
kani — thỏ
💬 Ví dụ câu
kani on söpö.
thỏ dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen kania. — Tôi thấy thỏ.
• kanin nimi on Musti. — Tên thỏ là Musti.
• kanilla on nälkä. — thỏ đang đói.
📦
📖 Từ gốc
kannu — bình
💬 Ví dụ câu
Kahvikannu on pöydällä.
Bình cà phê trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kannu on uusi. — bình mới.
• kannun väri on valkoinen. — Màu của bình là trắng.
• Tarvitsen uutta kannua. — Tôi cần bình mới.
📦
📖 Từ gốc
kansalainen — công dân
💬 Ví dụ câu
kansalainen on ystävällinen.
công dân thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• kansalaisen työ on tärkeä. — Công việc của công dân quan trọng.
• Tapaan kansalaista huomenna. — Tôi gặp công dân ngày mai.
• Luotan kansalaisessa. — Tôi tin tưởng công dân.
📦
📖 Từ gốc
kansallispuisto — vườn quốc gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansallispuisto.
Đây là vườn quốc gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansallispuistoa. — Tôi cần vườn quốc gia.
• Se on kansallispuistossa. — Nó ở trong vườn quốc gia.
📦
📖 Từ gốc
kansanmusiikki — nhạc dân gian
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansanmusiikki.
Đây là nhạc dân gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansanmusiikkia. — Tôi cần nhạc dân gian.
• Se on kansanmusiikkissa. — Nó ở trong nhạc dân gian.
📦
📖 Từ gốc
kansio — thư mục
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansio.
Đây là thư mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansioa. — Tôi cần thư mục.
• kansion hinta on sopiva. — Giá thư mục phù hợp.
• Se on kansiossa. — Nó ở trong thư mục.
📦
📖 Từ gốc
kantaa — mang, vác
💬 Ví dụ câu
Kannan laukkua.
Tôi vác cái túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on kantaa. — Đây là khiêng/mang.
• kantaa on tärkeä. — khiêng/mang quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kantapää — gót chân
💬 Ví dụ câu
Tämä on kantapää.
Đây là gót chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kantapäää. — Tôi cần gót chân.
• kantapään hinta on sopiva. — Giá gót chân phù hợp.
• Se on kantapäässä. — Nó ở trong gót chân.
📦
📖 Từ gốc
kantele — đàn kantele
💬 Ví dụ câu
Tämä on kantele.
Đây là đàn kantele.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kantelea. — Tôi cần đàn kantele.
• kantelen hinta on sopiva. — Giá đàn kantele phù hợp.
• Se on kantelessa. — Nó ở trong đàn kantele.
📦
📖 Từ gốc
kapea — hẹp
💬 Ví dụ câu
Tie on kapea.
Con đường hẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước
Ví dụ khác:
• Tiedän kapean hinnan. — Tôi biết giá hẹp.
• Tarvitsen kapeaa. — Tôi cần hẹp.
📦
📖 Từ gốc
kapellimestari — nhạc trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapellimestari.
Anh ấy là nhạc trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kapellimestaria. — Tôi cần nhạc trưởng.
• Se on kapellimestarissa. — Nó ở trong nhạc trưởng.
• Tiedän kapellimestarin hinnan. — Tôi biết giá nhạc trưởng.
📦
📖 Từ gốc
kapteeni — thuyền trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapteeni.
Anh ấy là thuyền trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kapteenia. — Tôi cần thuyền trưởng.
• Se on kapteenissa. — Nó ở trong thuyền trưởng.
• kapteenin väri on punainen. — Màu thuyền trưởng là đỏ.
📦
📖 Từ gốc
karhea — sần sùi
💬 Ví dụ câu
Se on karhea.
Nó sần sùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen karheaa. — Tôi cần sần sùi.
• Se on karheassa. — Nó ở trong sần sùi.
• Menen karheaan. — Tôi đi đến sần sùi.
📦
📖 Từ gốc
karhu — gấu
💬 Ví dụ câu
karhu on söpö.
gấu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen karhua. — Tôi thấy gấu.
• karhun nimi on Musti. — Tên gấu là Musti.
• karhulla on nälkä. — gấu đang đói.
📦
📖 Từ gốc
karjalanpiirakka — bánh Karelia
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen leipä.
Karjalanpiirakka là bánh Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• karjalanpiirakan maku on hyvä. — Vị của bánh Karelia ngon.
• Syön karjalanpiirakkaa. — Tôi ăn bánh Karelia.
📦
📖 Từ gốc
karkki — kẹo
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät karkkia.
Trẻ em ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• karkki on hyvää. — kẹo ngon.
• karkin maku on hyvä. — Vị của kẹo ngon.
• karkit ovat tuoreita. — Những kẹo tươi.
📦
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi.
• Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
📦
📖 Từ gốc
kärsivällinen — kiên nhẫn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärsivällinen.
Đây là kiên nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärsivällistä. — Tôi cần kiên nhẫn.
• kärsivällisen hinta on sopiva. — Giá kiên nhẫn phù hợp.
• Se on kärsivällisessä. — Nó ở trong kiên nhẫn.
📦
📖 Từ gốc
kartta — bản đồ
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla karttaa?
Bạn có bản đồ không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on kartta. — Đây là bản đồ.
• Tiedän kartan hinnan. — Tôi biết giá bản đồ.