Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🌿
Thiên nhiên & Môi trường
LuontoBộ từ vựng thiên nhiên & môi trường thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
128 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 128 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🌿
📖 Từ gốc
akvaario — bể cá
💬 Ví dụ câu
akvaario on hyvää.
bể cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön akvaarioa. — Tôi ăn bể cá.
• Ostan akvaarioa. — Tôi mua bể cá.
• akvaarion maku on hyvä. — Vị của bể cá ngon.
🌿
📖 Từ gốc
ampiainen — ong bắp cày
💬 Ví dụ câu
Tämä on ampiainen.
Đây là ong bắp cày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ampiaista. — Tôi cần ong bắp cày.
• Se on ampiaisessa. — Nó ở trong ong bắp cày.
🌿
📖 Từ gốc
ankerias — lươn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ankerias.
Đây là lươn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ankeriasta. — Tôi cần lươn.
• Se on ankeriasissa. — Nó ở trong lươn.
🌿
📖 Từ gốc
auringonkukka — hoa hướng dương
💬 Ví dụ câu
auringonkukka on kaunis.
hoa hướng dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• auringonkukkan väri on vihreä. — Màu hoa hướng dương là xanh.
• Näen auringonkukkaa. — Tôi thấy hoa hướng dương.
• Lintu on auringonkukkassa. — Chim ở trên hoa hướng dương.
🌿
📖 Từ gốc
aurinkoenergia — năng lượng mặt trời
💬 Ví dụ câu
Tämä on aurinkoenergia.
Đây là năng lượng mặt trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aurinkoenergiaa. — Tôi cần năng lượng mặt trời.
• Se on aurinkoenergiassa. — Nó ở trong năng lượng mặt trời.
B
🌿
📖 Từ gốc
bioenergia — năng lượng sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on bioenergia.
Đây là năng lượng sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bioenergiaa. — Tôi cần năng lượng sinh học.
• Se on bioenergiassa. — Nó ở trong năng lượng sinh học.
D
🌿
📖 Từ gốc
delfiini — cá heo
💬 Ví dụ câu
Tämä on delfiini.
Đây là cá heo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen delfiiniä. — Tôi cần cá heo.
• Se on delfiinissä. — Nó ở trong cá heo.
E
🌿
📖 Từ gốc
eläinlääkäri — bác sĩ thú y
💬 Ví dụ câu
eläinlääkäri on mukava.
bác sĩ thú y dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tapaan eläinlääkäriä. — Tôi gặp bác sĩ thú y.
• eläinlääkärin työ on tärkeä. — Công việc của bác sĩ thú y quan trọng.
• Luotan eläinlääkärissä. — Tôi tin tưởng bác sĩ thú y.
🌿
📖 Từ gốc
energia — năng lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on energia.
Đây là năng lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen energiaa. — Tôi cần năng lượng.
• Se on energiassa. — Nó ở trong năng lượng.
🌿
📖 Từ gốc
eroosio — xói mòn
💬 Ví dụ câu
Tämä on eroosio.
Đây là xói mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen eroosioa. — Tôi cần xói mòn.
• Se on eroosiossa. — Nó ở trong xói mòn.
F
🌿
📖 Từ gốc
flamingo — hồng hạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on flamingo.
Đây là hồng hạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen flamingoa. — Tôi cần hồng hạc.
• Se on flamingossa. — Nó ở trong hồng hạc.
G
🌿
📖 Từ gốc
generaattori — máy phát điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on generaattori.
Đây là máy phát điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen generaattoria. — Tôi cần máy phát điện.
• Se on generaattorissa. — Nó ở trong máy phát điện.
H
🌿
📖 Từ gốc
hai — cá mập
💬 Ví dụ câu
Tämä on hai.
Đây là cá mập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haia. — Tôi cần cá mập.
• Se on haissa. — Nó ở trong cá mập.
🌿
📖 Từ gốc
häkki — lồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on häkki.
Đây là lồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen häkkiä. — Tôi cần lồng.
• häkkin hinta on sopiva. — Giá lồng phù hợp.
• Se on häkkissä. — Nó ở trong lồng.
🌿
📖 Từ gốc
hämähäkki — nhện
💬 Ví dụ câu
Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hämähäkkiä. — Tôi cần nhện.
• Se on hämähäkkissä. — Nó ở trong nhện.
🌿
📖 Từ gốc
hanhi — ngỗng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hanhi.
Đây là ngỗng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hanhia. — Tôi cần ngỗng.
• Se on hanhissa. — Nó ở trong ngỗng.
🌿
📖 Từ gốc
häntä — đuôi
💬 Ví dụ câu
Tämä on häntä.
Đây là đuôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen häntää. — Tôi cần đuôi.
• häntän hinta on sopiva. — Giá đuôi phù hợp.
• Se on häntässä. — Nó ở trong đuôi.
🌿
📖 Từ gốc
harakka — chim ác là
💬 Ví dụ câu
Tämä on harakka.
Đây là chim ác là.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harakkaa. — Tôi cần chim ác là.
• Se on harakkassa. — Nó ở trong chim ác là.
🌿
📖 Từ gốc
haukka — diều hâu
💬 Ví dụ câu
Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haukkaa. — Tôi cần diều hâu.
• Se on haukkassa. — Nó ở trong diều hâu.
🌿
📖 Từ gốc
hevonen — ngựa
💬 Ví dụ câu
hevonen on söpö.
ngựa dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen hevosta. — Tôi thấy ngựa.
• hevosen nimi on Musti. — Tên ngựa là Musti.
• hevosella on nälkä. — ngựa đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
hiekka — cát
💬 Ví dụ câu
hiekka on hyvää.
cát ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön hiekkaa. — Tôi ăn cát.
• Ostan hiekkaa kaupasta. — Tôi mua cát ở cửa hàng.
• hiekkan maku on hyvä. — Vị của cát ngon.
🌿
📖 Từ gốc
hiekkalaatikko — khay cát
💬 Ví dụ câu
hiekkalaatikko on hyvää.
khay cát ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön hiekkalaatikkoa. — Tôi ăn khay cát.
• Ostan hiekkalaatikkoa. — Tôi mua khay cát.
• hiekkalaatikkon maku on hyvä. — Vị của khay cát ngon.
🌿
📖 Từ gốc
hiili — than đá
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiili.
Đây là than đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiiliä. — Tôi cần than đá.
• Se on hiilissä. — Nó ở trong than đá.
🌿
📖 Từ gốc
hiilijalanjälki — dấu chân carbon
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilijalanjälki.
Đây là dấu chân carbon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiilijalanjälkiä. — Tôi cần dấu chân carbon.
• Se on hiilijalanjälkissä. — Nó ở trong dấu chân carbon.
🌿
📖 Từ gốc
hirvi — nai sừng tấm
💬 Ví dụ câu
hirvi on söpö.
nai sừng tấm dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen hirviä. — Tôi thấy nai sừng tấm.
• hirvin nimi on Musti. — Tên nai sừng tấm là Musti.
• hirvillä on nälkä. — nai sừng tấm đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
hylje — hải cẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on hylje.
Đây là hải cẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyljeä. — Tôi cần hải cẩu.
• Se on hyljessä. — Nó ở trong hải cẩu.
🌿
📖 Từ gốc
hyönteinen — côn trùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hyönteinen.
Đây là côn trùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyönteistä. — Tôi cần côn trùng.
• Se on hyönteisessä. — Nó ở trong côn trùng.
🌿
📖 Từ gốc
hyttynen — muỗi
💬 Ví dụ câu
Tämä on hyttynen.
Đây là muỗi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyttystä. — Tôi cần muỗi.
• Se on hyttysessä. — Nó ở trong muỗi.
I
🌿
📖 Từ gốc
ilmastonmuutos — biến đổi khí hậu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmastonmuutos.
Đây là biến đổi khí hậu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmastonmuutosta. — Tôi cần biến đổi khí hậu.
• Se on ilmastonmuutosissa. — Nó ở trong biến đổi khí hậu.
J
🌿
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm.
• Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ.
• Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
🌿
📖 Từ gốc
jäte — rác thải
💬 Ví dụ câu
Tämä on jäte.
Đây là rác thải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäteä. — Tôi cần rác thải.
• Se on jätessä. — Nó ở trong rác thải.
🌿
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm.
• Olen jokissa. — Tôi ở trong sông.
• Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
🌿
📖 Từ gốc
joutsen — thiên nga
💬 Ví dụ câu
joutsen on söpö.
thiên nga dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen joutsenta. — Tôi thấy thiên nga.
• joutsenin nimi on Musti. — Tên thiên nga là Musti.
• joutsenilla on nälkä. — thiên nga đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
juuri — rễ
💬 Ví dụ câu
juuri on kaunis.
rễ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• juurin väri on vihreä. — Màu rễ là xanh.
• Näen juuria. — Tôi thấy rễ.
• Lintu on juurissa. — Chim ở trên rễ.
K
🌿
📖 Từ gốc
käärme — rắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on käärme.
Đây là rắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käärmeä. — Tôi cần rắn.
• Se on käärmessä. — Nó ở trong rắn.
🌿
📖 Từ gốc
käki — chim cu
💬 Ví dụ câu
Tämä on käki.
Đây là chim cu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käkiä. — Tôi cần chim cu.
• Se on käkissä. — Nó ở trong chim cu.
🌿
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm.
• Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá.
• Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
🌿
📖 Từ gốc
kanava — kênh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kanava.
Đây là kênh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kanavaa. — Tôi cần kênh.
• kanavan hinta on sopiva. — Giá kênh phù hợp.
• Se on kanavassa. — Nó ở trong kênh.
🌿
📖 Từ gốc
kani — thỏ
💬 Ví dụ câu
kani on söpö.
thỏ dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen kania. — Tôi thấy thỏ.
• kanin nimi on Musti. — Tên thỏ là Musti.
• kanilla on nälkä. — thỏ đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
kansallispuisto — vườn quốc gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansallispuisto.
Đây là vườn quốc gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansallispuistoa. — Tôi cần vườn quốc gia.
• Se on kansallispuistossa. — Nó ở trong vườn quốc gia.
🌿
📖 Từ gốc
karhu — gấu
💬 Ví dụ câu
karhu on söpö.
gấu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen karhua. — Tôi thấy gấu.
• karhun nimi on Musti. — Tên gấu là Musti.
• karhulla on nälkä. — gấu đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi.
• Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
🌿
📖 Từ gốc
kasvihuoneilmiö — hiệu ứng nhà kính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasvihuoneilmiö.
Đây là hiệu ứng nhà kính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasvihuoneilmiöä. — Tôi cần hiệu ứng nhà kính.
• Se on kasvihuoneilmiössä. — Nó ở trong hiệu ứng nhà kính.
🌿
📖 Từ gốc
kestävyys — bền vững
💬 Ví dụ câu
Tämä on kestävyys.
Đây là bền vững.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kestävyystä. — Tôi cần bền vững.
• Se on kestävyysissä. — Nó ở trong bền vững.
🌿
📖 Từ gốc
kettu — cáo
💬 Ví dụ câu
kettu on hyvää.
cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Syön kettua. — Tôi ăn cáo.
• Ostan kettua kaupasta. — Tôi mua cáo ở cửa hàng.
• kettun maku on hyvä. — Vị của cáo ngon.
🌿
📖 Từ gốc
kierrätys — tái chế
💬 Ví dụ câu
Tämä on kierrätys.
Đây là tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kierrätystä. — Tôi cần tái chế.
• Se on kierrätysissä. — Nó ở trong tái chế.
🌿
📖 Từ gốc
kilpikonna — rùa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpikonna.
Đây là rùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilpikonnaa. — Tôi cần rùa.
• Se on kilpikonnassa. — Nó ở trong rùa.
🌿
📖 Từ gốc
kissa — mèo
💬 Ví dụ câu
kissa on söpö.
mèo dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen kissaa. — Tôi thấy mèo.
• kissan nimi on Musti. — Tên mèo là Musti.
• kissalla on nälkä. — mèo đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
kissanpentu — mèo con
💬 Ví dụ câu
kissanpentu on mukava.
mèo con dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tapaan kissanpentua. — Tôi gặp mèo con.
• kissanpentun työ on tärkeä. — Công việc của mèo con quan trọng.
• Se on kissanpentussa. — Nó ở trong mèo con.
🌿
📖 Từ gốc
koira — chó
💬 Ví dụ câu
koira on söpö.
chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen koiraa. — Tôi thấy chó.
• koiran nimi on Musti. — Tên chó là Musti.
• koiralla on nälkä. — chó đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
koirankoppi — chuồng chó
💬 Ví dụ câu
koirankoppi on söpö.
chuồng chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Näen koirankoppia. — Tôi thấy chuồng chó.
• koirankoppin nimi on Musti. — Tên chuồng chó là Musti.
• Se on koirankoppissa. — Nó ở trong chuồng chó.
🌿
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh.
• Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương.
• Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
🌿
📖 Từ gốc
kotka — đại bàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotka.
Đây là đại bàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotkaa. — Tôi cần đại bàng.
• Se on kotkassa. — Nó ở trong đại bàng.
🌿
📖 Từ gốc
krokotiili — cá sấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on krokotiili.
Đây là cá sấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen krokotiilia. — Tôi cần cá sấu.
• Se on krokotiilissa. — Nó ở trong cá sấu.
🌿
📖 Từ gốc
kukka — hoa
💬 Ví dụ câu
kukka on kaunis.
hoa đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• kukkan väri on vihreä. — Màu hoa là xanh.
• Näen kukkaa. — Tôi thấy hoa.
• Lintu on kukkassa. — Chim ở trên hoa.
🌿
📖 Từ gốc
kuono — mõm
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuono.
Đây là mõm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuonoa. — Tôi cần mõm.
• kuonon hinta on sopiva. — Giá mõm phù hợp.
• Se on kuonossa. — Nó ở trong mõm.
L
🌿
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm.
• Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh.
• Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
🌿
📖 Từ gốc
lammas — cừu
💬 Ví dụ câu
lammas on söpö.
cừu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lammasta. — Tôi thấy cừu.
• lammasen nimi on Musti. — Tên cừu là Musti.
• lammasella on nälkä. — cừu đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
lehmä — bò
💬 Ví dụ câu
lehmä on söpö.
bò dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lehmää. — Tôi thấy bò.
• lehmän nimi on Musti. — Tên bò là Musti.
• lehmällä on nälkä. — bò đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
lehti — lá
💬 Ví dụ câu
lehti on kaunis.
lá đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• lehtin väri on vihreä. — Màu lá là xanh.
• Näen lehtiä. — Tôi thấy lá.
• Lintu on lehtissä. — Chim ở trên lá.
🌿
📖 Từ gốc
lemmikki — thú cưng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lemmikki.
Đây là thú cưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lemmikkiä. — Tôi cần thú cưng.
• lemmikkin hinta on sopiva. — Giá thú cưng phù hợp.
• Se on lemmikkissä. — Nó ở trong thú cưng.
🌿
📖 Từ gốc
leppäkerttu — bọ rùa
💬 Ví dụ câu
Tämä on leppäkerttu.
Đây là bọ rùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leppäkerttua. — Tôi cần bọ rùa.
• Se on leppäkerttussa. — Nó ở trong bọ rùa.
🌿
📖 Từ gốc
lintu — chim
💬 Ví dụ câu
lintu on söpö.
chim dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lintua. — Tôi thấy chim.
• lintun nimi on Musti. — Tên chim là Musti.
• lintulla on nälkä. — chim đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
lisko — thằn lằn
💬 Ví dụ câu
Tämä on lisko.
Đây là thằn lằn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liskoa. — Tôi cần thằn lằn.
• Se on liskossa. — Nó ở trong thằn lằn.
🌿
📖 Từ gốc
luonnonsuojelu — bảo tồn thiên nhiên
💬 Ví dụ câu
Tämä on luonnonsuojelu.
Đây là bảo tồn thiên nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luonnonsuojelua. — Tôi cần bảo tồn thiên nhiên.
• Se on luonnonsuojelussa. — Nó ở trong bảo tồn thiên nhiên.
🌿
📖 Từ gốc
luonto — thiên nhiên
💬 Ví dụ câu
Tämä on luonto.
Đây là thiên nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luontoa. — Tôi cần thiên nhiên.
• Se on luontossa. — Nó ở trong thiên nhiên.
M
🌿
📖 Từ gốc
maakaasu — khí đốt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maakaasu.
Đây là khí đốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maakaasua. — Tôi cần khí đốt.
• Se on maakaasussa. — Nó ở trong khí đốt.
🌿
📖 Từ gốc
maalämpö — địa nhiệt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalämpö.
Đây là địa nhiệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalämpöä. — Tôi cần địa nhiệt.
• Se on maalämpössä. — Nó ở trong địa nhiệt.
🌿
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh.
• Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông.
• Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
🌿
📖 Từ gốc
meduusa — sứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on meduusa.
Đây là sứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen meduusaa. — Tôi cần sứa.
• Se on meduusassa. — Nó ở trong sứa.
🌿
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong.
• Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
🌿
📖 Từ gốc
meri — biển
💬 Ví dụ câu
meri on lähellä.
biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• merin osoite on keskustassa. — Địa chỉ biển ở trung tâm.
• Olen merissä. — Tôi ở trong biển.
• Menen meriin. — Tôi đi vào biển.
🌿
📖 Từ gốc
merihevonen — cá ngựa
💬 Ví dụ câu
Tämä on merihevonen.
Đây là cá ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merihevosta. — Tôi cần cá ngựa.
• Se on merihevosessa. — Nó ở trong cá ngựa.
🌿
📖 Từ gốc
merikilpikonna — rùa biển
💬 Ví dụ câu
Tämä on merikilpikonna.
Đây là rùa biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merikilpikonnaa. — Tôi cần rùa biển.
• Se on merikilpikonnassa. — Nó ở trong rùa biển.
🌿
📖 Từ gốc
metsä — rừng
💬 Ví dụ câu
metsä on kaunis.
rừng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• metsän väri on vihreä. — Màu rừng là xanh.
• Näen metsää. — Tôi thấy rừng.
• Lintu on metsässä. — Chim ở trên rừng.
🌿
📖 Từ gốc
metsäkato — phá rừng
💬 Ví dụ câu
Tämä on metsäkato.
Đây là phá rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen metsäkatoa. — Tôi cần phá rừng.
• Se on metsäkatossa. — Nó ở trong phá rừng.
🌿
📖 Từ gốc
mursu — hải mã
💬 Ví dụ câu
Tämä on mursu.
Đây là hải mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mursua. — Tôi cần hải mã.
• Se on mursussa. — Nó ở trong hải mã.
🌿
📖 Từ gốc
mustekala — bạch tuộc
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustekala.
Đây là bạch tuộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mustekalaa. — Tôi cần bạch tuộc.
• Se on mustekalassa. — Nó ở trong bạch tuộc.
🌿
📖 Từ gốc
muuntaja — biến áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on muuntaja.
Đây là biến áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muuntajaa. — Tôi cần biến áp.
• Se on muuntajassa. — Nó ở trong biến áp.
🌿
📖 Từ gốc
muurahainen — kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on muurahainen.
Đây là kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muurahaista. — Tôi cần kiến.
• Se on muurahaisessa. — Nó ở trong kiến.
N
🌿
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất.
• niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp.
• Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
🌿
📖 Từ gốc
niitty — đồng cỏ
💬 Ví dụ câu
niitty on kaunis.
đồng cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• niittyn väri on vihreä. — Màu đồng cỏ là xanh.
• Näen niittyä. — Tôi thấy đồng cỏ.
• Lintu on niittyssä. — Chim ở trên đồng cỏ.
O
🌿
📖 Từ gốc
oksa — cành
💬 Ví dụ câu
Tämä on oksa.
Đây là cành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oksaa. — Tôi cần cành.
• oksan hinta on sopiva. — Giá cành phù hợp.
• Se on oksassa. — Nó ở trong cành.
P
🌿
📖 Từ gốc
päästö — khí thải
💬 Ví dụ câu
Tämä on päästö.
Đây là khí thải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päästöä. — Tôi cần khí thải.
• Se on päästössä. — Nó ở trong khí thải.
🌿
📖 Từ gốc
papukaija — vẹt
💬 Ví dụ câu
Tämä on papukaija.
Đây là vẹt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen papukaijaa. — Tôi cần vẹt.
• Se on papukaijassa. — Nó ở trong vẹt.
🌿
📖 Từ gốc
pelikaani — bồ nông
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelikaani.
Đây là bồ nông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pelikaania. — Tôi cần bồ nông.
• Se on pelikaanissa. — Nó ở trong bồ nông.
🌿
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng.
• Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng.
• pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
🌿
📖 Từ gốc
pentu — con nhỏ/cún con
💬 Ví dụ câu
pentu on mukava.
con nhỏ/cún con dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tapaan pentua. — Tôi gặp con nhỏ/cún con.
• pentun työ on tärkeä. — Công việc của con nhỏ/cún con quan trọng.
• Luotan pentussa. — Tôi tin tưởng con nhỏ/cún con.
🌿
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm.
• Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
🌿
📖 Từ gốc
pingviini — chim cánh cụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on pingviini.
Đây là chim cánh cụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pingviiniä. — Tôi cần chim cánh cụt.
• Se on pingviinissä. — Nó ở trong chim cánh cụt.
🌿
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú.
• Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
🌿
📖 Từ gốc
poro — tuần lộc
💬 Ví dụ câu
poro on söpö.
tuần lộc dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen poroa. — Tôi thấy tuần lộc.
• poron nimi on Musti. — Tên tuần lộc là Musti.
• porolla on nälkä. — tuần lộc đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
puu — cây
💬 Ví dụ câu
puu on kaunis.
cây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• puun väri on vihreä. — Màu cây là xanh.
• Näen puua. — Tôi thấy cây.
• Lintu on puussa. — Chim ở trên cây.
R
🌿
📖 Từ gốc
ranta — bãi biển
💬 Ví dụ câu
ranta on lähellä.
bãi biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• rantan osoite on keskustassa. — Địa chỉ bãi biển ở trung tâm.
• Olen rantassa. — Tôi ở trong bãi biển.
• Menen rantaan. — Tôi đi vào bãi biển.
🌿
📖 Từ gốc
rapu — cua
💬 Ví dụ câu
Tämä on rapu.
Đây là cua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rapua. — Tôi cần cua.
• Se on rapussa. — Nó ở trong cua.
🌿
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh.
• Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ.
• Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
🌿
📖 Từ gốc
ruokakuppi — bát ăn
💬 Ví dụ câu
ruokakuppi on hyvää.
bát ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön ruokakuppia. — Tôi ăn bát ăn.
• Ostan ruokakuppia. — Tôi mua bát ăn.
• ruokakuppin maku on hyvä. — Vị của bát ăn ngon.
🌿
📖 Từ gốc
ruusu — hoa hồng
💬 Ví dụ câu
ruusu on kaunis.
hoa hồng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruusun väri on vihreä. — Màu hoa hồng là xanh.
• Näen ruusua. — Tôi thấy hoa hồng.
• Lintu on ruusussa. — Chim ở trên hoa hồng.
S
🌿
📖 Từ gốc
saari — đảo
💬 Ví dụ câu
saari on lähellä.
đảo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• saarin osoite on keskustassa. — Địa chỉ đảo ở trung tâm.
• Olen saarissa. — Tôi ở trong đảo.
• Menen saariin. — Tôi đi vào đảo.
🌿
📖 Từ gốc
saaste — ô nhiễm
💬 Ví dụ câu
Tämä on saaste.
Đây là ô nhiễm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saastea. — Tôi cần ô nhiễm.
• Se on saastessa. — Nó ở trong ô nhiễm.
🌿
📖 Từ gốc
sähkö — điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähkö.
Đây là điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähköä. — Tôi cần điện.
• Se on sähkössä. — Nó ở trong điện.
🌿
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch.
• Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.
🌿
📖 Từ gốc
satakieli — chim sơn ca
💬 Ví dụ câu
Satakieli laulaa kauniisti.
Chim sơn ca hót rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen satakielia. — Tôi cần chim sơn ca.
• Se on satakielissa. — Nó ở trong chim sơn ca.
🌿
📖 Từ gốc
siemen — hạt giống
💬 Ví dụ câu
siemen on kaunis.
hạt giống đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• siemenin väri on vihreä. — Màu hạt giống là xanh.
• Näen siementä. — Tôi thấy hạt giống.
• Lintu on siemenissä. — Chim ở trên hạt giống.
🌿
📖 Từ gốc
sika — lợn
💬 Ví dụ câu
sika on söpö.
lợn dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen sikaa. — Tôi thấy lợn.
• sikan nimi on Musti. — Tên lợn là Musti.
• sikalla on nälkä. — lợn đang đói.
🌿
📖 Từ gốc
simpukka — sò
💬 Ví dụ câu
Tämä on simpukka.
Đây là sò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen simpukkaa. — Tôi cần sò.
• Se on simpukkassa. — Nó ở trong sò.
🌿
📖 Từ gốc
sorsa — vịt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sorsa.
Đây là vịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sorsaa. — Tôi cần vịt.
• Se on sorsassa. — Nó ở trong vịt.
🌿
📖 Từ gốc
strutsi — đà điểu
💬 Ví dụ câu
Tämä on strutsi.
Đây là đà điểu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen strutsia. — Tôi cần đà điểu.
• Se on strutsissa. — Nó ở trong đà điểu.
🌿
📖 Từ gốc
suo — đầm lầy
💬 Ví dụ câu
suo on lähellä.
đầm lầy ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• suon osoite on keskustassa. — Địa chỉ đầm lầy ở trung tâm.
• Olen suossa. — Tôi ở trong đầm lầy.
• Menen suoon. — Tôi đi vào đầm lầy.
🌿
📖 Từ gốc
susi — sói
💬 Ví dụ câu
susi on söpö.
sói dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen susia. — Tôi thấy sói.
• susin nimi on Musti. — Tên sói là Musti.
• susilla on nälkä. — sói đang đói.
T
🌿
📖 Từ gốc
talutin — dây dắt
💬 Ví dụ câu
Tämä on talutin.
Đây là dây dắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen talutinta. — Tôi cần dây dắt.
• talutinin hinta on sopiva. — Giá dây dắt phù hợp.
• Se on talutinissa. — Nó ở trong dây dắt.
🌿
📖 Từ gốc
tammi — cây sồi
💬 Ví dụ câu
tammi on kaunis.
cây sồi đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tammin väri on vihreä. — Màu cây sồi là xanh.
• Näen tammia. — Tôi thấy cây sồi.
• Lintu on tammissa. — Chim ở trên cây sồi.
🌿
📖 Từ gốc
tassu — chân (thú)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tassu.
Đây là chân (thú).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tassua. — Tôi cần chân (thú).
• tassun hinta on sopiva. — Giá chân (thú) phù hợp.
• Se on tassussa. — Nó ở trong chân (thú).
🌿
📖 Từ gốc
tikka — chim gõ kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on tikka.
Đây là chim gõ kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tikkaa. — Tôi cần chim gõ kiến.
• Se on tikkassa. — Nó ở trong chim gõ kiến.
🌿
📖 Từ gốc
torakka — gián
💬 Ví dụ câu
Tämä on torakka.
Đây là gián.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen torakkaa. — Tôi cần gián.
• Se on torakkassa. — Nó ở trong gián.
🌿
📖 Từ gốc
tulppaani — hoa tulip
💬 Ví dụ câu
tulppaani on kaunis.
hoa tulip đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tulppaanin väri on vihreä. — Màu hoa tulip là xanh.
• Näen tulppaania. — Tôi thấy hoa tulip.
• Lintu on tulppaanissa. — Chim ở trên hoa tulip.
🌿
📖 Từ gốc
turska — cá tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on turska.
Đây là cá tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turskaa. — Tôi cần cá tuyết.
• Se on turskassa. — Nó ở trong cá tuyết.
🌿
📖 Từ gốc
tuulivoima — năng lượng gió
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuulivoima.
Đây là năng lượng gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuulivoimaa. — Tôi cần năng lượng gió.
• Se on tuulivoimassa. — Nó ở trong năng lượng gió.
U
🌿
📖 Từ gốc
uhanalainen — có nguy cơ tuyệt chủng
💬 Ví dụ câu
Tämä on uhanalainen.
Đây là có nguy cơ tuyệt chủng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uhanalaista. — Tôi cần có nguy cơ tuyệt chủng.
• Se on uhanalaisessa. — Nó ở trong có nguy cơ tuyệt chủng.
V
🌿
📖 Từ gốc
valas — cá voi
💬 Ví dụ câu
Tämä on valas.
Đây là cá voi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valasta. — Tôi cần cá voi.
• Se on valasissa. — Nó ở trong cá voi.
🌿
📖 Từ gốc
varis — quạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on varis.
Đây là quạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varista. — Tôi cần quạ.
• Se on varisissa. — Nó ở trong quạ.
🌿
📖 Từ gốc
vesiputous — thác nước
💬 Ví dụ câu
vesiputous on lähellä.
thác nước ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vesiputousen osoite on keskustassa. — Địa chỉ thác nước ở trung tâm.
• Olen vesiputousessa. — Tôi ở trong thác nước.
• Menen vesiputouseen. — Tôi đi vào thác nước.
🌿
📖 Từ gốc
vesivoima — thủy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesivoima.
Đây là thủy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesivoimaa. — Tôi cần thủy điện.
• Se on vesivoimassa. — Nó ở trong thủy điện.
🌿
📖 Từ gốc
viikset — râu (mèo)
💬 Ví dụ câu
viikset on söpö.
râu (mèo) dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Näen viiksettä. — Tôi thấy râu (mèo).
• viiksetin nimi on Musti. — Tên râu (mèo) là Musti.
• Se on viiksetissä. — Nó ở trong râu (mèo).
🌿
📖 Từ gốc
voimalaitos — nhà máy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimalaitos.
Đây là nhà máy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimalaitosta. — Tôi cần nhà máy điện.
• Se on voimalaitosissa. — Nó ở trong nhà máy điện.
🌿
📖 Từ gốc
vuori — núi
💬 Ví dụ câu
vuori on lähellä.
núi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vuorin osoite on keskustassa. — Địa chỉ núi ở trung tâm.
• Olen vuorissa. — Tôi ở trong núi.
• Menen vuoriin. — Tôi đi vào núi.
Y
🌿
📖 Từ gốc
ydinvoima — năng lượng hạt nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on ydinvoima.
Đây là năng lượng hạt nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ydinvoimaa. — Tôi cần năng lượng hạt nhân.
• Se on ydinvoimassa. — Nó ở trong năng lượng hạt nhân.
🌿
📖 Từ gốc
ympäristö — môi trường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ympäristö.
Đây là môi trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ympäristöä. — Tôi cần môi trường.
• Se on ympäristössä. — Nó ở trong môi trường.