📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kämmen — lòng bàn tay
💬 Ví dụ câu
kämmen on mukava.
lòng bàn tay dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan kämmentä. — Tôi gặp lòng bàn tay.
• kämmenin työ on tärkeä. — Công việc của lòng bàn tay quan trọng.
• Luotan kämmenissä. — Tôi tin tưởng lòng bàn tay.
📦
📖 Từ gốc
kampaamo — tiệm cắt tóc
💬 Ví dụ câu
kampaamo on lähellä.
tiệm cắt tóc ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen kampaamossa. — Tôi ở tiệm cắt tóc.
• Menen kampaamoon. — Tôi đi đến tiệm cắt tóc.
• Tiedän kampaamon hinnan. — Tôi biết giá tiệm cắt tóc.
📦
📖 Từ gốc
kampata — chải tóc
💬 Ví dụ câu
Haluan kampata.
Tôi muốn chải tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kampataa. — Tôi cần chải tóc.
• Se on kampatassa. — Nó ở trong chải tóc.
• Menen kampataan. — Tôi đi đến chải tóc.
📦
📖 Từ gốc
kana — gà
💬 Ví dụ câu
Syön kanaa.
Tôi ăn thịt gà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on kana. — Đây là gà.
• Tiedän kanan hinnan. — Tôi biết giá gà.
📦
📖 Từ gốc
kananmuna — trứng gà
💬 Ví dụ câu
Syön kananmunaa.
Tôi ăn trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• Ostan kuusi kananmunaa. — Tôi mua 6 quả trứng.
• kananmuna on hyvää. — trứng gà ngon.
• kananmunan maku on hyvä. — Vị của trứng gà ngon.
📦
📖 Từ gốc
kanava — kênh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kanava.
Đây là kênh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kanavaa. — Tôi cần kênh.
• kanavan hinta on sopiva. — Giá kênh phù hợp.
• Se on kanavassa. — Nó ở trong kênh.
📦
📖 Từ gốc
kaneli — quế
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaneli.
Đây là quế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kanelia. — Tôi cần quế.
• Se on kanelissa. — Nó ở trong quế.
• Menen kaneliin. — Tôi đi đến quế.
📦
📖 Từ gốc
kangas — vải
💬 Ví dụ câu
Tämä on kangas.
Đây là vải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kangasta. — Tôi cần vải.
• Se on kangasissa. — Nó ở trong vải.
📦
📖 Từ gốc
kani — thỏ
💬 Ví dụ câu
kani on söpö.
thỏ dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen kania. — Tôi thấy thỏ.
• kanin nimi on Musti. — Tên thỏ là Musti.
• kanilla on nälkä. — thỏ đang đói.
📦
📖 Từ gốc
kannu — bình
💬 Ví dụ câu
Kahvikannu on pöydällä.
Bình cà phê trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kannu on uusi. — bình mới.
• kannun väri on valkoinen. — Màu của bình là trắng.
• Tarvitsen uutta kannua. — Tôi cần bình mới.
📦
📖 Từ gốc
kansalainen — công dân
💬 Ví dụ câu
kansalainen on ystävällinen.
công dân thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• kansalaisen työ on tärkeä. — Công việc của công dân quan trọng.
• Tapaan kansalaista huomenna. — Tôi gặp công dân ngày mai.
• Luotan kansalaisessa. — Tôi tin tưởng công dân.
📦
📖 Từ gốc
kansallispuisto — vườn quốc gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansallispuisto.
Đây là vườn quốc gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansallispuistoa. — Tôi cần vườn quốc gia.
• Se on kansallispuistossa. — Nó ở trong vườn quốc gia.
📦
📖 Từ gốc
kansanmusiikki — nhạc dân gian
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansanmusiikki.
Đây là nhạc dân gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansanmusiikkia. — Tôi cần nhạc dân gian.
• Se on kansanmusiikkissa. — Nó ở trong nhạc dân gian.
📦
📖 Từ gốc
kansi — boong tàu
💬 Ví dụ câu
Seisoimme kannella ja katselimme merta.
Chúng tôi đứng trên boong ngắm biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
kansio — thư mục
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansio.
Đây là thư mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansioa. — Tôi cần thư mục.
• kansion hinta on sopiva. — Giá thư mục phù hợp.
• Se on kansiossa. — Nó ở trong thư mục.
📦
📖 Từ gốc
kantaa — mang, vác
💬 Ví dụ câu
Kannan laukkua.
Tôi vác cái túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on kantaa. — Đây là khiêng/mang.
• kantaa on tärkeä. — khiêng/mang quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kantapää — gót chân
💬 Ví dụ câu
Tämä on kantapää.
Đây là gót chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kantapäää. — Tôi cần gót chân.
• kantapään hinta on sopiva. — Giá gót chân phù hợp.
• Se on kantapäässä. — Nó ở trong gót chân.
📦
📖 Từ gốc
kantele — đàn kantele
💬 Ví dụ câu
Tämä on kantele.
Đây là đàn kantele.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kantelea. — Tôi cần đàn kantele.
• kantelen hinta on sopiva. — Giá đàn kantele phù hợp.
• Se on kantelessa. — Nó ở trong đàn kantele.
📦
📖 Từ gốc
kapea — hẹp
💬 Ví dụ câu
Tie on kapea.
Con đường hẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước
Ví dụ khác:
• Tiedän kapean hinnan. — Tôi biết giá hẹp.
• Tarvitsen kapeaa. — Tôi cần hẹp.
📦
📖 Từ gốc
kapellimestari — nhạc trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapellimestari.
Anh ấy là nhạc trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kapellimestaria. — Tôi cần nhạc trưởng.
• Se on kapellimestarissa. — Nó ở trong nhạc trưởng.
• Tiedän kapellimestarin hinnan. — Tôi biết giá nhạc trưởng.