Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Chỉ đường
Bộ từ vựng chỉ đường thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
44 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 44 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
Ä
📦
📖 Từ gốc
ääressä — bên cạnh (bàn)
💬 Ví dụ câu
Istun pöydän ääressä.
Tôi ngồi bên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
A
📦
📖 Từ gốc
alapuolella — bên dưới
💬 Ví dụ câu
Kellari on talon alapuolella.
Tầng hầm ở dưới nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
alaspäin — xuống dưới
💬 Ví dụ câu
Mene alaspäin.
Đi xuống dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
alla — dưới
💬 Ví dụ câu
Kissa on pöydän alla.
Mèo ở dưới bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Kissa meni pöydän alle. — Mèo chui xuống dưới bàn.
📦
📖 Từ gốc
Anteeksi, missä on...? — Xin lỗi, ... ở đâu?
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, missä on asema? — Tuolla.
Xin lỗi, nhà ga ở đâu? — Đằng kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Anteeksi, missä on...? on tärkeä. — Xin lỗi, ... ở đâu? quan trọng.
• Missä Anteeksi, missä on...? on? — Xin lỗi, ... ở đâu? ở đâu?
E
📦
📖 Từ gốc
etelään — về phía nam
💬 Ví dụ câu
Muutan etelään.
Tôi chuyển về phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
I
📦
📖 Từ gốc
itään — về phía đông
💬 Ví dụ câu
Aja itään.
Lái về phía đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
K
📦
📖 Từ gốc
kadunkulma — góc phố
💬 Ví dụ câu
Kahvila on kadunkulmassa.
Quán cà phê ở góc phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Tapaamme kadunkulmassa. — Gặp nhau ở góc phố.
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kaukana täältä. — Xa từ đây.
📦
📖 Từ gốc
kilometri — km
💬 Ví dụ câu
Kaupunki on 10 kilometriä.
Thành phố cách 10 km.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on kilometri. — Đây là km.
• Tiedän kilometrin hinnan. — Tôi biết giá km.
L
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on lähellä. — Đây là gần.
• lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
länteen — về phía tây
💬 Ví dụ câu
Aja länteen.
Lái về phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
liikennevalot — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Odota liikennevaloissa.
Đợi ở đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông.
• Liikennevalot ovat rikki. — Đèn giao thông bị hỏng.
📦
📖 Từ gốc
liikenneympyrä — vòng xuyến
💬 Ví dụ câu
Aja liikenneympyrästä toinen ulos.
Đi vòng xuyến ra lối thứ hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Liikenneympyrässä väistä vasemmalta tulevaa. — Trong vòng xuyến nhường xe từ bên trái.
M
📦
📖 Từ gốc
metri — mét
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on metri. — Đây là mét.
• Tiedän metrin hinnan. — Tôi biết giá mét.
📦
📖 Từ gốc
missä päin — ở phía nào
💬 Ví dụ câu
Missä päin asut?
Bạn ở phía nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
Miten pääsen täältä...? — Từ đây đi đến ... thế nào?
💬 Ví dụ câu
Miten pääsen täältä keskustaan? — Bussilla.
Từ đây đến trung tâm thế nào? — Bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Miten pääsen täältä...? on tärkeä. — Từ đây đi đến ... thế nào? quan trọng.
• Missä Miten pääsen täältä...? on? — Từ đây đi đến ... thế nào? ở đâu?
N
📦
📖 Từ gốc
noin — khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kestää noin tunti. — Mất khoảng 1 giờ.
📦
📖 Từ gốc
nurkassa — ở góc
💬 Ví dụ câu
Tuoli on nurkassa.
Ghế ở góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Kauppa on kadun nurkassa. — Cửa hàng ở góc phố.
O
📦
📖 Từ gốc
ohituskaista — làn vượt
💬 Ví dụ câu
Ohita ohituskaistalla.
Vượt ở làn vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
oikealla puolella — bên phải
💬 Ví dụ câu
Kauppa on oikealla puolella.
Cửa hàng ở bên phải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• oikealla puolella on tärkeä. — bên phải quan trọng.
• Missä oikealla puolella on? — bên phải ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Onko ... kaukana? — ... có xa không?
💬 Ví dụ câu
Tämä on Onko ... kaukana?.
Đây là ... có xa không?.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Onko ... kaukana? on tärkeä. — ... có xa không? quan trọng.
• Missä Onko ... kaukana? on? — ... có xa không? ở đâu?
P
📦
📖 Từ gốc
päällä — trên
💬 Ví dụ câu
Kirja on pöydän päällä.
Sách ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Laita se pöydän päälle. — Đặt nó lên bàn.
📦
📖 Từ gốc
perällä — ở cuối
💬 Ví dụ câu
WC on käytävän perällä.
WC ở cuối hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
pohjoiseen — về phía bắc
💬 Ví dụ câu
Aja pohjoiseen.
Lái về phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
pysäkki — trạm dừng
💬 Ví dụ câu
Odota pysäkillä.
Đợi ở trạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Seuraava pysäkki on Kamppi. — Trạm tiếp là Kamppi.
R
📦
📖 Từ gốc
risteys — ngã tư
💬 Ví dụ câu
Käänny risteyksessä oikealle.
Rẽ phải ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Seuraava risteys on 100 metrin päässä. — Ngã tư tiếp theo cách 100 mét.
S
📦
📖 Từ gốc
Saanko ajo-ohjeet? — Cho tôi chỉ đường?
💬 Ví dụ câu
Saanko ajo-ohjeet keskustaan?
Cho tôi xin chỉ đường đến trung tâm?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Saanko ajo-ohjeet? on tärkeä. — Cho tôi chỉ đường? quan trọng.
• Missä Saanko ajo-ohjeet? on? — Cho tôi chỉ đường? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
stop-merkki — biển dừng
💬 Ví dụ câu
Pysähdy stop-merkin kohdalla.
Dừng ở biển stop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
suojatie — vạch sang đường
💬 Ví dụ câu
Kävele suojatietä pitkin.
Đi qua vạch kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• suojatie on hyvää. — vạch sang đường ngon.
• suojatien maku on hyvä. — Vị của vạch sang đường ngon.
• suojatiellä on hyvä maku. — vạch sang đường có vị ngon.
T
📦
📖 Từ gốc
taaksepäin — về phía sau
💬 Ví dụ câu
Mene taaksepäin.
Đi lùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Katso taaksepäin. — Nhìn ra sau.
📦
📖 Từ gốc
tässä — ở đây (hẹp)
💬 Ví dụ câu
Pysähdy tässä.
Dừng ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Tule tähän. — Đến đây.
📦
📖 Từ gốc
tunneli — đường hầm
💬 Ví dụ câu
Aja tunnelin läpi.
Lái qua đường hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
V
📦
📖 Từ gốc
vasemmalla puolella — bên trái
💬 Ví dụ câu
Pankki on vasemmalla puolella.
Ngân hàng ở bên trái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• vasemmalla puolella on tärkeä. — bên trái quan trọng.
• Missä vasemmalla puolella on? — bên trái ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
viereen — đến bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Istu minun viereeni.
Ngồi bên cạnh tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Y
📦
📖 Từ gốc
yksisuuntainen — một chiều
💬 Ví dụ câu
Tämä on yksisuuntainen katu.
Đây là đường một chiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
yläpuolella — bên trên
💬 Ví dụ câu
Lamppu on pöydän yläpuolella.
Đèn ở bên trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
ylikulku — cầu vượt
💬 Ví dụ câu
Käytä ylikulkua.
Dùng cầu vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
ylöspäin — lên trên
💬 Ví dụ câu
Katso ylöspäin.
Nhìn lên trên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường